(Vị trí top_banner)
Hình minh họa congestionado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Y học

congestionado

/kõʒ.ʒɨʃ.tuˈna.du/
Nghẹt mũi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "congestionado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Obstruído devido ao excesso de muco.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị tắc nghẽn do chất nhầy đặc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou com o nariz congestionado por causa da constipação."

    "Tôi bị nghẹt mũi vì cảm lạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

entupido(tắc nghẽn) obstruído(bị tắc)

Antônimos

descongestionado(thông thoáng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Concorda em gênero e número com o substantivo que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número) congestionados
Os acessos à cidade estão congestionados devido ao acidente.
(Các lối vào thành phố bị tắc nghẽn do tai nạn.)
Diminutive (Diminutivo) congestionadinho
O nariz dele está congestionadinho por causa da constipação.
(Mũi của anh ấy hơi nghẹt nghẹt vì cảm lạnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O bebé está congestionado e a enfermeira está a limpar-lhe o nariz com cuidado."
    Đứa bé bị nghẹt mũi và y tá đang cẩn thận lau mũi cho bé.
    Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) trước 'bebé'. Cấu trúc 'estar a limpar-lhe' thể hiện hành động đang diễn ra, với 'limpar' ở dạng nguyên thể và 'lhe' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclisis). 'Está a limpar' chia theo ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "Estás congestionado? Toma um chá quente com mel. O chá vai ajudar-te a descongestionar."
    Bạn bị nghẹt mũi à? Uống một tách trà nóng với mật ong đi. Trà sẽ giúp bạn hết nghẹt mũi.
    Sử dụng 'Estás' (chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu'). 'um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) trước 'chá'. 'Vai ajudar-te' sử dụng đại từ 'te' đặt sau động từ nguyên thể 'ajudar' (enclisis) khi đi cùng cấu trúc tương lai gần 'ir + infinitive'.
  • "A rua está congestionada devido ao trânsito. O condutor está a ficar congestionado com o stress."
    Con đường bị tắc nghẽn do giao thông. Người lái xe đang trở nên bí bách, căng thẳng.
    Sử dụng 'A' (mạo từ xác định giống cái số ít) trước 'rua'. 'ao' là sự kết hợp của 'a' (giới từ) và 'o' (mạo từ xác định giống đực số ít) trước 'trânsito'. 'Estar a ficar' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái. 'congestionado com o stress' thể hiện sự bí bách tinh thần, không chỉ là nghẹt mũi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)