(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conhecedor
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát

conhecedor

[kuɲɐsuˈðoɾ]
người am hiểu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conhecedor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem muito conhecimento sobre algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

"knowledgeable" có nghĩa là có hoặc thể hiện nhiều kiến thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um conhecedor de vinhos."

    "Anh ấy là một người am hiểu về rượu vang."

  • "Ela é muito conhecedora da história local."

    "Cô ấy rất am hiểu về lịch sử địa phương."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Para o feminino, usa-se 'conhecedora'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conhecedores
Os conhecedores de vinho apreciaram a degustação.
(Những người sành rượu đánh giá cao buổi nếm thử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conhecedorzinho
Ele é um conhecedorzinho de arte, mas tem muito entusiasmo.
(Anh ấy là một người am hiểu nghệ thuật nhỏ bé, nhưng có rất nhiều sự nhiệt tình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)