(Vị trí top_banner)
Hình minh họa versado
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

versado

/vɨɾˈsaðu/
am hiểu tường tận
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "versado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem conhecimento profundo ou experiência em determinada área.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng, am hiểu tường tận về một lĩnh vực nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito versado em história da arte."

    "Anh ấy rất am hiểu về lịch sử nghệ thuật."

  • "Ela é versada em várias línguas estrangeiras."

    "Cô ấy am hiểu nhiều ngoại ngữ."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, biến đổi theo giống và số: versado, versada, versados, versadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) versados
Os alunos eram versados em história.
(Os alunos eram versados em história.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) versadinho
Ele é um versadinho em programação.
(Ele é um versadinho em programação.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)