(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consciente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chung

consciente

[kõʃˈsjẽt(ɨ)]
nhận thức được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consciente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem conhecimento ou noção de algo; que tem consciência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhận thức được điều gì đó; có kiến thức về điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou consciente dos riscos envolvidos."

    "Tôi nhận thức được những rủi ro liên quan."

  • "És tu consciente das tuas responsabilidades?"

    "Bạn có nhận thức được trách nhiệm của mình không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ciente(biết, am hiểu) sabedor(biết, có kiến thức)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conscientes
Eles são conscientes das suas responsabilidades.
(Họ **nhận thức** được trách nhiệm của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conscientezinho / conscientezinha
O miúdo ficou um bocadinho mais conscientezinho da situação.
(Cậu bé đã **có chút ý thức hơn** về tình hình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás consciente da importância do descanso para a tua saúde?"
    Bạn có ý thức được tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi đối với sức khỏe của mình không?
    Tính từ 'consciente' (số ít) đồng nhất với chủ ngữ 'Tu' (ngôi 2 số ít). Vì 'consciente' là một tính từ kết thúc bằng -e, nó có cùng hình thức cho cả giống đực và giống cái ở số ít. Sự đồng nhất về số được thể hiện qua việc nó là số ít. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' là 'estás'.
  • "Os meus colegas estão conscientes das novas regras de segurança que estamos a implementar."
    Các đồng nghiệp của tôi có ý thức được những quy tắc an toàn mới mà chúng tôi đang triển khai không?
    Tính từ 'conscientes' (số nhiều) đồng nhất với chủ ngữ 'Os meus colegas' (giống đực số nhiều). Từ 'consciente' chuyển sang 'conscientes' ở dạng số nhiều để thể hiện sự đồng nhất về số. Động từ 'estar' ở dạng 'estamos' và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estamos a implementar') là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho hành động đang diễn ra.
  • "As alunas estão conscientes dos seus direitos e deveres."
    Các nữ sinh có ý thức được quyền và nghĩa vụ của mình không?
    Tính từ 'conscientes' (số nhiều) đồng nhất với chủ ngữ 'As alunas' (giống cái số nhiều). Tương tự như 'consciente' ở số ít, 'conscientes' ở số nhiều cũng có cùng hình thức cho cả giống đực và giống cái. Sự thay đổi từ 'consciente' sang 'conscientes' thể hiện sự đồng nhất về số, phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um cidadão consciente, deves estar a informar-te sobre os problemas da tua comunidade."
    Để trở thành một công dân có ý thức, bạn nên tìm hiểu về các vấn đề của cộng đồng mình.
    Infinitivo Pessoal: 'seres' (ngôi 'tu', số ít), 'deves estar a informar-te' (estar a + infinitivo: hành động đang diễn ra), clitic 'te' đặt sau động từ vì không có từ phủ định hay đại từ quan hệ phía trước.
  • "É importante estares consciente das tuas responsabilidades antes de tomares qualquer decisão."
    Điều quan trọng là bạn phải ý thức được trách nhiệm của mình trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
    Infinitivo Pessoal: 'estares' (ngôi 'tu', số ít), clitic 'tua' được dùng vì đi cùng danh từ 'responsabilidades'. 'Estares consciente' là cụm từ nhấn mạnh việc nhận thức một cách chủ động.
  • "A professora espera que os alunos estejam conscientes da importância de proteger o ambiente enquanto estão a aprender sobre sustentabilidade."
    Giáo viên hy vọng rằng các học sinh nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trong khi họ đang học về tính bền vững.
    Infinitivo Pessoal: 'estejam' (ngôi 'eles', số nhiều - 'os alunos'). 'Estar a aprender' nhấn mạnh quá trình học tập đang diễn ra. 'Conscientes da importância' là cụm từ cố định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)