(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconsciente
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Sức khỏe/Đời sống

inconsciente

/ĩkũʃˈsjẽtɨ/
bất tỉnh nhân sự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inconsciente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que perdeu a consciência; que não tem capacidade de reação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bất tỉnh; bị đánh ngất; ngủ say.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele ficou inconsciente depois da queda."

    "Anh ấy bất tỉnh sau cú ngã."

  • "Encontraram-na inconsciente no chão."

    "Họ tìm thấy cô ấy bất tỉnh trên sàn nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desmaiado(ngất xỉu) prostrado(quỵ xuống)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inconscientes
Os pacientes estavam inconscientes.
(Các bệnh nhân đã bất tỉnh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inconscientezinho/inconscientinha
Ele estava só um bocadinho inconscientezinho.
(Anh ấy chỉ hơi hơi bất tỉnh một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a ver um homem inconsciente perto da entrada? Talvez ele precise de ajuda."
    Bạn đang thấy một người đàn ông bất tỉnh gần lối vào không? Có lẽ anh ấy cần giúp đỡ.
    'Um' là mạo từ không xác định (artigo indefinido) số ít giống đực, dùng để chỉ một người đàn ông không xác định. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a ver' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Châu Âu, thay vì 'vendo'.
  • "O atleta inconsciente foi transportado de autocarro para o hospital mais próximo."
    Vận động viên bất tỉnh đó đã được chuyển đến bệnh viện gần nhất bằng xe buýt.
    'O' là mạo từ xác định (artigo definido) số ít giống đực, dùng để chỉ một vận động viên cụ thể đã được đề cập hoặc biết đến. Từ 'autocarro' là chuẩn Bồ Đào Nha cho 'xe buýt' (thay vì 'ônibus').
  • "Quando a paramédica chegou, as vítimas inconscientes já estavam a receber os primeiros socorros."
    Khi nữ nhân viên y tế đến, những nạn nhân bất tỉnh đã đang được sơ cứu.
    'As' là mạo từ xác định số nhiều giống cái, dùng để chỉ những nạn nhân cụ thể. Cấu trúc 'estar a receber' (estavam a receber) là cách diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (imperfect continuous aspect) chuẩn Châu Âu, thay vì 'recebendo'.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu encontraste-a inconsciente no chão da sala de espera."
    Bạn đã tìm thấy cô ấy bất tỉnh trên sàn phòng chờ.
    Động từ 'encontrar' được chia ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) cho ngôi 'Tu'. Đại từ trực tiếp 'a' (cô ấy) được đặt sau động từ ('encontraste-a') theo quy tắc Ênclise chuẩn Bồ Đào Nha, vì đây là câu khẳng định bắt đầu bằng động từ. 'Inconsciente' là tính từ bổ nghĩa cho 'a'.
  • "Estás a chamá-lo para tentar acordá-lo, mas ele mantém-se inconsciente."
    Bạn đang gọi anh ấy để cố gắng đánh thức, nhưng anh ấy vẫn bất tỉnh.
    Cấu trúc 'Estás a chamar' là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Châu Âu ('estar a + infinitivo') cho ngôi 'Tu'. Đại từ trực tiếp 'o' (anh ấy) được đặt sau động từ nguyên mẫu ('chamá-lo') theo quy tắc Ênclise. Tương tự, 'acordá-lo' cũng tuân theo quy tắc này. 'Inconsciente' là tính từ miêu tả trạng thái của 'ele'.
  • "Por favor, examina-o cuidadosamente para ver se ainda está inconsciente."
    Làm ơn, hãy kiểm tra anh ấy cẩn thận để xem anh ấy còn bất tỉnh hay không.
    Động từ 'examinar' được dùng ở thể mệnh lệnh cho ngôi 'Tu' ('examina'). Đại từ trực tiếp 'o' (anh ấy) được đặt sau động từ ('examina-o') theo quy tắc Ênclise, vì đây là câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estar inconsciente' thể hiện trạng thái bất tỉnh.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se não parares de te esforçar tanto, tornar-te-ás inconsciente."
    Nếu cậu không ngừng gắng sức quá nhiều như vậy, cậu sẽ trở nên bất tỉnh đó.
    Ngữ pháp: 'tornar-te-ás' là dạng Mesóclise của động từ 'tornar-se' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt vào giữa gốc động từ nguyên thể (tornar) và hậu tố của thì tương lai (-ás). Đây là quy tắc bắt buộc khi câu ở thể khẳng định và động từ ở thì tương lai.
  • "A equipa de emergência chegaria ao local e encontrá-lo-ia já inconsciente."
    Đội cấp cứu (nếu) đến hiện trường thì sẽ thấy anh ấy đã bất tỉnh rồi.
    Ngữ pháp: 'encontrá-lo-ia' là dạng Mesóclise của động từ 'encontrar' ở thì Điều kiện (Condicional), ngôi thứ 3 số ít. Đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (anh ấy) được đặt vào giữa. Chữ 'l' được thêm vào sau 'encontrar' vì lý do ngữ âm (encontrar + o = encontrá-lo). Thì Condicional diễn tả một hành động có thể xảy ra trong một điều kiện giả định.
  • "Mesmo que o animal pareça imóvel, não se aproxime; poder-se-á tornar inconsciente a qualquer momento devido ao choque."
    Ngay cả khi con vật có vẻ bất động, đừng đến gần; nó có thể trở nên bất tỉnh bất cứ lúc nào do bị sốc.
    Ngữ pháp: 'poder-se-á' là dạng Mesóclise của 'poder-se' ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo). Đại từ 'se' được chèn vào giữa động từ 'poder' và đuôi của thì tương lai '-á'. Cấu trúc này trang trọng và thường thấy trong văn viết hoặc các cảnh báo chính thức.
(Vị trí vocab_tab4_inline)