conservante
[kõ.sɛɾˈvɐ̃.tɨ]
chất bảo quản
Intermediário (B1)
Significado "conservante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
substância utilizada para preservar alimentos, madeira ou outros materiais da deterioração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
chất bảo quản, chất dùng để bảo quản thực phẩm, gỗ hoặc các vật liệu khác khỏi bị hư hỏng.
Exemplos (Ví dụ)
"Este pão não tem conservantes."
"Bánh mì này không có chất bảo quản."
"É importante adicionar conservantes para que a comida dure mais tempo."
"Điều quan trọng là thêm chất bảo quản để thức ăn giữ được lâu hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conservantes |
Os conservantes são adicionados para preservar os alimentos.
(Chất bảo quản được thêm vào để bảo quản thực phẩm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conservantinho |
Este molho tem um conservantinho, mas é quase impercetível.
(Nước sốt này có một chút chất bảo quản, nhưng hầu như không đáng kể.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, se tu comprares pão de forma, verificarás se ele terá conservantes."Ngày mai, nếu bạn mua bánh mì sandwich, bạn sẽ kiểm tra xem nó có chất bảo quản hay không.Câu sử dụng 'se + futuro do subjuntivo' (se comprares) diễn tả một điều kiện, và 'futuro do indicativo' (verificarás, terá) cho kết quả. 'Terá' là chia động từ 'ter' (có) ở thì tương lai đơn, ngôi 'ele' (nó). 'Conservantes' là số nhiều của 'conservante'.
-
"No futuro, os cientistas estarão a procurar alternativas aos conservantes sintéticos para proteger a nossa saúde."Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ tìm kiếm các giải pháp thay thế cho chất bảo quản tổng hợp để bảo vệ sức khỏe của chúng ta.Câu sử dụng 'estarão a procurar' (thì tương lai tiếp diễn) diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Estarão' là chia động từ 'estar' ở thì tương lai đơn, ngôi 'eles/elas' (họ). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio.
-
"Quando fores ao supermercado, não te esquecerás de ler os rótulos para saberes se os produtos contêm conservantes prejudiciais."Khi bạn đi siêu thị, bạn sẽ không quên đọc nhãn mác để biết liệu các sản phẩm có chứa chất bảo quản có hại hay không.Câu sử dụng 'quando + futuro do subjuntivo' (quando fores) diễn tả một thời điểm trong tương lai, và 'futuro do indicativo' (não te esquecerás) cho hành động chính. 'Não te esquecerás' là 'esquecer-se' (quên) ở thì tương lai đơn, ngôi 'tu', với đại từ phản thân 'te' đặt trước động từ (proclisis) vì có từ 'não'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, a minha mãe estava sempre a repreender-me porque eu comia demasiados alimentos com conservantes."Khi còn bé, mẹ tôi luôn la rầy tôi vì tôi ăn quá nhiều đồ ăn có chất bảo quản.Sử dụng 'estava a repreender' (thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ). 'Demasiados' (quá nhiều). Chia động từ 'comer' ở ngôi thứ nhất số ít thì quá khứ chưa hoàn thành: comia.
-
"Antigamente, as pessoas estavam a usar conservantes naturais como o sal para preservar a carne, antes de existirem os conservantes químicos que temos hoje."Ngày xưa, mọi người thường dùng chất bảo quản tự nhiên như muối để bảo quản thịt, trước khi có những chất bảo quản hóa học mà chúng ta có ngày nay.Cấu trúc 'estavam a usar' (thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Antigamente' (ngày xưa). Dùng 'existirem' (chia động từ 'existir' ở dạng Infinitivo pessoal, ngôi thứ ba số nhiều, vì chủ ngữ là 'os conservantes').
-
"Tu estavas a perguntar ao técnico se o vinho continha conservantes, pois parecias preocupado com a tua alergia."Bạn đã hỏi kỹ thuật viên xem rượu có chứa chất bảo quản không, vì bạn trông có vẻ lo lắng về dị ứng của mình.Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Estavas a perguntar' (thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra). Chia động từ 'perguntar' ở ngôi thứ hai số ít (tu): perguntavas (nhưng đã thay đổi để phù hợp với cấu trúc estar + a + infinitivo). 'Continha' (chia động từ 'conter' ở ngôi thứ ba số ít thì quá khứ chưa hoàn thành).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É crucial termos cuidado ao selecionarmos alimentos com conservantes."Điều quan trọng là chúng ta phải cẩn thận khi lựa chọn thực phẩm có chất bảo quản.Ở đây, 'termos' (từ động từ 'ter') và 'selecionarmos' (từ động từ 'selecionar') là Dạng Nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'nós', được dùng để chỉ rõ 'chúng ta' là chủ thể của hành động.
-
"Ao comprares algo, consegues identificar os conservantes para evitares os mais prejudiciais?"Khi bạn mua gì đó, bạn có nhận diện được các chất bảo quản để tránh những loại có hại nhất không?Trong ví dụ này, 'comprares' (từ động từ 'comprar') và 'evitares' (từ động từ 'evitar') là Dạng Nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'tu', chỉ rõ 'bạn' là chủ thể của hành động. Đại từ 'tu' được sử dụng cho văn phong thân mật.
-
"Estou a pedir-te para me explicares como os conservantes afetam a saúde."Tôi đang yêu cầu bạn giải thích cho tôi cách các chất bảo quản ảnh hưởng đến sức khỏe.Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('Estou a pedir-te') để diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'explicares' (từ động từ 'explicar') là Dạng Nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'tu'. Đại từ 'me' được đặt trước động từ nguyên thể do có giới từ 'para' đứng trước, tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
