preservativo
[pɾɨ.zɨɾ.vɐˈti.vu]
bao cao su
Básico (A2)
Significado "preservativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um invólucro fino, geralmente feito de látex ou poliuretano, usado para cobrir o pénis durante o ato sexual, a fim de prevenir a gravidez e a transmissão de infeções sexualmente transmissíveis.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bao mỏng bằng cao su hoặc latex được đeo vào dương vật của nam giới trong khi quan hệ tình dục để tránh thai hoặc lây nhiễm.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante usar preservativo para te protegeres de infeções sexualmente transmissíveis."
"Việc sử dụng bao cao su rất quan trọng để bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục."
"Dá-me um preservativo, por favor. Estou a pensar ter relações sexuais."
"Làm ơn cho tôi một cái bao cao su. Tôi đang định quan hệ tình dục."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: preservativos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | preservativos |
Comprei preservativos na farmácia.
(Tôi đã mua bao cao su ở hiệu thuốc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | preservativozinho |
Ele usou um preservativozinho.
(Anh ấy đã sử dụng một cái bao cao su nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Estás a usar o preservativo corretamente, tu?"Bạn đang dùng bao cao su đúng cách phải không?Câu hỏi sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'usar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Trạng từ 'corretamente' bổ nghĩa cho động từ. Chủ ngữ 'tu' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh.
-
"Dá-me um preservativo, por favor. Estou a precisar de um."Cho tôi một cái bao cao su, làm ơn. Tôi đang cần một cái.Cấu trúc 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả nhu cầu hiện tại. 'Um preservativo' sử dụng mạo từ bất định giống đực số ít.
-
"Os preservativos são essenciais para a prevenção de doenças sexualmente transmissíveis e para evitar uma gravidez indesejada."Bao cao su rất cần thiết để phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục và để tránh mang thai ngoài ý muốn.Câu này sử dụng danh từ 'preservativos' ở dạng số nhiều giống đực ('os preservativos'). Động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('são') để phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Mạo từ xác định 'os' được sử dụng vì đang nói về bao cao su nói chung.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu usas sempre preservativos quando tens relações sexuais."Bạn luôn dùng bao cao su khi quan hệ tình dục.Ở đây, động từ 'usar' (dùng) được chia ở ngôi 'Tu' (usas) thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) để diễn tả một hành động mang tính thói quen. Động từ 'ter' (có/khiến) cũng chia ở ngôi 'Tu' (tens) thì Hiện tại đơn.
-
"A farmácia não tem preservativos agora, mas o fornecedor está a entregá-los."Nhà thuốc bây giờ không có bao cao su, nhưng nhà cung cấp đang giao chúng.Động từ 'ter' (có) được chia ở ngôi thứ ba số ít (tem) thì Hiện tại đơn. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a entregar') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra (đang giao), đúng chuẩn châu Âu. Đại từ 'os' (chúng - chỉ preservativos) được đặt sau động từ chính 'entregar' và nối bằng gạch nối ('entregá-los'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ (ênclise) trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
-
"Tu precisas de um preservativo? Posso dar-te um."Bạn cần một bao cao su không? Tôi có thể đưa cho bạn một cái.Động từ 'precisar' (cần) được chia ở ngôi 'Tu' (precisas) thì Hiện tại đơn. Động từ 'poder' (có thể) được chia ở ngôi 'Eu' (posso) thì Hiện tại đơn. Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ 'dar' (đưa) và nối bằng gạch nối ('dar-te'), vì động từ 'dar' ở dạng nguyên mẫu trong cấu trúc 'posso dar', đây là quy tắc đặt đại từ (ênclise) chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
