(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preservar
B1
Verbo B1 Chính trị, Xã hội

preservar

[pɾɨzɨɾˈvaɾ]
duy trì trật tự hiện tại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "preservar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Manter algo num determinado estado, condição ou qualidade, evitando que se deteriore ou se altere.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bảo tồn, gìn giữ, duy trì (trạng thái, điều kiện) khỏi sự hư hại hoặc suy giảm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante preservar o património cultural para as gerações futuras."

    "Việc bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng."

  • "O governo está a preservar a área florestal."

    "Chính phủ đang bảo tồn khu vực rừng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

danificar(làm hư hại) destruir(phá hủy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Preservá-lo, Preservá-la, Preservá-los, Preservá-las. Estou a preservar...

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu preservo
Eu preservo as tradições da minha família.
(Tôi bảo tồn những truyền thống của gia đình tôi.)
Tu preservas
Ele/Você preserva
Nós preservamos
Eles/Vocês preservam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu preservei
Ontem, ele preservou todos os documentos importantes.
(Hôm qua, anh ấy đã bảo tồn tất cả các tài liệu quan trọng.)
Tu preservaste
Ele/Você preservou
Nós preservámos
Eles/Vocês preservaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu preservava
Antigamente, preservava a minha coleção de selos com muito cuidado.
(Ngày xưa, tôi bảo tồn bộ sưu tập tem của mình rất cẩn thận.)
Tu preservavas
Ele/Você preservava
Nós preservávamos
Eles/Vocês preservavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu preservares os recursos naturais, garantirás um futuro melhor para as próximas gerações."
    Nếu bạn bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, bạn sẽ đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho các thế hệ sau.
    Ví dụ sử dụng 'preservares' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Lưu ý cách chia động từ ở thì tương lai giả định cho ngôi thứ hai số ít.
  • "Quando preservarmos a nossa herança cultural, estaremos a honrar os nossos antepassados e a fortalecer a nossa identidade."
    Khi chúng ta bảo tồn di sản văn hóa của mình, chúng ta sẽ tôn vinh tổ tiên và củng cố bản sắc của mình.
    Ví dụ sử dụng 'preservarmos' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'nós'). Cấu trúc 'estaremos a honrar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý vị trí của đại từ 'nos' trước động từ 'honrar'.
  • "Caso vocês preservem a floresta, estarão a contribuir ativamente para a redução do aquecimento global."
    Trong trường hợp các bạn bảo tồn rừng, các bạn sẽ đóng góp tích cực vào việc giảm thiểu sự nóng lên toàn cầu.
    Ví dụ sử dụng 'preservem' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'vocês'). Cấu trúc 'estarão a contribuir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý, dù có thể dùng 'vocês', ngữ cảnh này phù hợp hơn với 'tu' số nhiều không chính thức (vós). Tuy nhiên, chia theo 'vocês' để phù hợp yêu cầu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu preservei a fotografia antiga da minha avó com muito cuidado."
    Tôi đã gìn giữ tấm ảnh cũ của bà tôi một cách rất cẩn thận.
    Động từ 'preservar' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) trong thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) là 'preservei'. Thì này dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  • "Tu preservaste o parque natural contra os incêndios do verão passado."
    Bạn đã bảo vệ công viên thiên nhiên khỏi các đám cháy mùa hè năm ngoái.
    Đối với văn phong thân mật (chuẩn PT-PT), chúng ta sử dụng ngôi 'Tu'. Động từ 'preservar' được chia tương ứng là 'preservaste' (ngôi 2 số ít), diễn tả một hành động đã hoàn thành và kết thúc trong quá khứ.
  • "Os historiadores preservaram os documentos para as gerações futuras."
    Các nhà sử học đã bảo tồn những tài liệu này cho các thế hệ tương lai.
    Động từ 'preservar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (Eles/Os historiadores) là 'preservaram'. Thì Quá khứ hoàn thành đơn nhấn mạnh rằng hành động bảo tồn đã được thực hiện và hoàn tất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)