(Vị trí top_banner)
Hình minh họa constituição
B1
noun Feminino B1 Y học

constituição

/kõʃ.ti.tujˈsɐ̃w̃/
thể chất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "constituição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A estrutura física e o estado geral de saúde de uma pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể chất, tạng người, hoặc cơ địa của một người, bao gồm các yếu tố di truyền, đặc điểm thể chất và cách cơ thể hoạt động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A constituição dela é forte, raramente fica doente."

    "Thể chất của cô ấy khỏe mạnh, hiếm khi bị ốm."

  • "A constituição física dele permite-lhe praticar desporto de alta competição."

    "Thể chất của anh ấy cho phép anh ấy chơi thể thao đỉnh cao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

físico(thể chất, cơ thể) biotipo(tạng người)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: constituições. Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) constituições
As constituições dos países democráticos garantem a liberdade de expressão.
(Hiến pháp của các quốc gia dân chủ đảm bảo quyền tự do ngôn luận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) constituiçãozinha
Aquela constituiçãozinha provisória não durou muito tempo.
(Bản hiến pháp nhỏ tạm thời đó không tồn tại được lâu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Na sua juventude, o meu avô tinha uma constituição muito robusta e raramente adoecia."
    Thời còn trẻ, ông tôi có một thể trạng rất cường tráng và hiếm khi bị bệnh.
    Động từ 'ter' (tinha) và 'adoecer' (adoecia) được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) để mô tả một trạng thái, đặc điểm kéo dài và một hành động thường xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ.
  • "Lembro-me de que tu te preocupavas muito com a tua constituição e, por isso, comias sempre de forma saudável."
    Tôi nhớ rằng cậu đã từng rất lo lắng về thể trạng của mình, và vì vậy, cậu đã luôn ăn uống một cách lành mạnh.
    Động từ 'preocupar-se' (preocupavas) và 'comer' (comias) được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành cho ngôi 'tu' để diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ. Đại từ 'te' đứng trước động từ ('te preocupavas') do có từ nối 'que' hút nó về phía trước (proclisis).
  • "Naquela altura, os cientistas estavam a estudar as diferentes constituições genéticas que influenciavam a resposta ao tratamento."
    Vào thời điểm đó, các nhà khoa học đang nghiên cứu các cấu trúc gen khác nhau mà đã ảnh hưởng đến phản ứng với việc điều trị.
    Cấu trúc chuẩn châu Âu 'estar a + động từ nguyên thể' (estavam a estudar) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Động từ 'estar' (estavam) và 'influenciar' (influenciavam) đều được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Tu tens uma constituição robusta, que te permite enfrentar os desafios físicos com facilidade."
    Bạn có một thể trạng cường tráng, điều đó cho phép bạn đối mặt với những thử thách thể chất một cách dễ dàng.
    O pronome relativo 'que' refere-se à 'constituição robusta'. A colocação do pronome pessoal clítico 'te' antes do verbo ('que te permite') é obrigatória em português europeu quando precedido por pronomes relativos como 'que'.
  • "O atleta, cuja constituição física é invejável, está a preparar-se para a maratona."
    Vận động viên, người có thể trạng đáng ghen tị, đang chuẩn bị cho cuộc thi marathon.
    'Cuja' é um pronome relativo possessivo que concorda em género e número com o substantivo 'constituição' (feminino singular) a que se refere (a constituição do atleta). 'Está a preparar-se' exemplifica a estrutura de aspeto contínuo em português europeu (estar a + infinitivo), em vez do gerúndio.
  • "Fala com o nutricionista, a quem a tua constituição interessa, sobre a tua dieta."
    Hãy nói chuyện với chuyên gia dinh dưỡng, người mà thể trạng của bạn quan tâm, về chế độ ăn của bạn.
    'A quem' é um pronome relativo que se refere ao 'nutricionista' e é precedido pela preposição 'a' porque o verbo 'interessar' exige essa preposição ('interessar a alguém'). O verbo 'interessar' está conjugado para 'a tua constituição' (singular). 'Fala' é a forma imperativa para a segunda pessoa do singular ('tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)