constrangedor
/kõʃ.tɾɐ̃ʒ.ʒɐˈdoɾ/
vướng víu
Intermediário (B1)
Significado "constrangedor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que causa constrangimento; que cria uma situação desconfortável ou embaraçosa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị cản trở, gánh nặng hoặc vướng víu bởi điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"É constrangedor ter de pedir dinheiro emprestado."
"Thật vướng víu khi phải đi vay tiền."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý cách phát âm mũi 'ã'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | constrangedores |
Os momentos constrangedores acontecem a todos.
(Những khoảnh khắc khó xử xảy ra với tất cả mọi người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | constrangedorzinho |
Foi um momento constrangedorzinho, mas superámos.
(Đó là một khoảnh khắc hơi khó xử, nhưng chúng tôi đã vượt qua.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A tua pergunta apanhou-me desprevenido e deixou-me constrangido-me."Câu hỏi của bạn làm tôi bất ngờ và khiến tôi cảm thấy xấu hổ.Ví dụ này sử dụng 'constrangido' (xấu hổ, ngượng ngùng) và ênclise ('-me') sau động từ 'deixou'. Động từ 'deixar' ở đây mang nghĩa 'khiến cho'. Do có đại từ tân ngữ 'me' phía sau, nên động từ chia ở ngôi thứ nhất số ít. 'Apanhar desprevenido' là một thành ngữ mang nghĩa 'bắt ai đó không chuẩn bị, làm ai đó bất ngờ'.
-
"Estar a mentir à tua avó é constrangedor-te, não é?"Việc nói dối bà của bạn làm bạn thấy xấu hổ, đúng không?Ở đây, sử dụng cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ('Estar a mentir') để diễn tả hành động đang diễn ra (việc nói dối) và 'constrangedor' để mô tả cảm giác xấu hổ mà hành động đó gây ra. Do là câu hỏi tu từ (rhetorical question) và văn phong thân mật nên dùng 'te' (ênclise) với nghĩa 'bạn'.
-
"Se te estás a sentir constrangido, não o estás a demonstrar-lo."Nếu bạn đang cảm thấy xấu hổ, bạn không thể hiện điều đó ra.Câu này sử dụng cả cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ('estás a sentir', 'estás a demonstrar') để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt trước 'estás' (proclise) trong mệnh đề điều kiện 'Se te estás a sentir' và sau động từ trong mệnh đề chính ('demonstrar-lo'). 'Lo' ở đây bổ nghĩa cho 'o' - 'isso' (điều đó).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"O silêncio era sempre constrangedor quando ele contava as suas anedotas."Sự im lặng luôn rất khó xử mỗi khi anh ấy kể những câu chuyện cười của mình.Động từ 'ser' (era) và 'contar' (contava) được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) để miêu tả một tình huống lặp đi lặp lại và bối cảnh trong quá khứ.
-
"Eu achava constrangedor o modo como os teus pais te faziam perguntas sobre a tua vida pessoal."Tớ đã từng thấy thật ngượng nghịu về cái cách mà ba mẹ cậu thường hỏi cậu những câu hỏi về đời tư.'Achava' và 'faziam' đều ở thì Pretérito Imperfeito, diễn tả một quan điểm kéo dài ('tớ thấy') và một hành động theo thói quen ('thường hỏi') trong quá khứ. Câu này dùng đại từ ngôi 'tu' (teus, te, tua) thân mật.
-
"O ambiente estava a ficar tão constrangedor que ninguém se atrevia a dizer nada."Bầu không khí đang trở nên khó xử đến mức không ai dám nói gì cả.Cấu trúc 'estava a ficar' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Động từ 'atrever' (atrevia) cũng ở thì Pretérito Imperfeito. Lưu ý quy tắc Proclisis: từ phủ định 'ninguém' đứng trước nên đại từ 'se' phải đặt trước động từ ('se atrevia').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"É constrangedor quando tu estás a tentar lembrar-te do nome de alguém, mas não consegues."Thật khó xử khi bạn đang cố gắng nhớ tên ai đó nhưng không thể.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) kết hợp với 'estar a + infinitive' (estás a tentar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'É constrangedor' nghĩa là 'Thật là khó xử'.
-
"Nós achámos constrangedor o silêncio que se seguiu à piada do João."Chúng tôi thấy sự im lặng sau trò đùa của João thật là khó xử.'Nós' (chúng tôi) là một đại từ nhân xưng chủ ngữ. A frase indica que o silêncio causou constrangimento ao grupo.
-
"Sinto-me constrangido quando tenho de falar em público. Dá-me sempre muito nervoso."Tôi cảm thấy khó xử khi phải nói trước đám đông. Lúc nào cũng làm tôi rất lo lắng.'Sinto-me' là cách dùng đại từ phản thân 'me' (tôi) với động từ 'sentir' (cảm thấy). Vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ (Enclisis) vì đầu câu. Cấu trúc 'dá-me' tuân thủ quy tắc clitic placement.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Foi uma situação bastante constrangedora quando tu estavas a contar aquela piada e ninguém se riu."Đó là một tình huống khá khó xử khi cậu đang kể câu chuyện cười đó mà không một ai cười cả.Ví dụ này dùng ngôi 'tu' thân mật, thể hiện qua động từ 'estavas' (ngôi 2 số ít của estar). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a contar') được dùng để diễn tả hành động 'đang xảy ra' trong quá khứ, là chuẩn ngữ pháp của Bồ Đào Nha.
-
"A senhora não acha constrangedor o silêncio que se instala sempre que o diretor entra na sala?"Bà không thấy khó xử về sự im lặng bao trùm mỗi khi giám đốc bước vào phòng sao ạ?Ví dụ này sử dụng cách xưng hô trang trọng 'A senhora'. Do đó, động từ đi kèm ('acha') được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Đây là cách dùng chuẩn trong môi trường công sở hoặc với người lớn tuổi ở Bồ Đào Nha.
-
"Não te sintas assim, não foi um erro constrangedor. Dá-me a mão, vai correr tudo bem."Cậu đừng cảm thấy như vậy, đó không phải là một lỗi lầm đáng xấu hổ đâu. Đưa tay cho tớ đây, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.Câu này kết hợp hai quy tắc quan trọng: 1. 'Não te sintas' (Proclisis): Đại từ 'te' (của ngôi 'tu') đứng trước động từ 'sintas' vì có từ phủ định 'Não'. 2. 'Dá-me' (Enclisis): Đại từ 'me' đứng sau động từ mệnh lệnh khẳng định 'Dá' (ngôi 'tu'). Đây là quy tắc đặt đại từ chuẩn của Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
