(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consumido
B1
Particípio passado/Passado simples (Masculino) B1 Tổng quát

consumido

/kõ.suˈmi.du/
tiêu thụ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consumido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi gasto, usado ou terminado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã ăn, uống, hoặc sử dụng hết một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bolo foi consumido em minutos."

    "Cái bánh đã được tiêu thụ hết trong vài phút."

  • "Ele consumiu toda a sua herança em jogos de azar."

    "Anh ta đã tiêu hết toàn bộ gia tài thừa kế vào cờ bạc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Quá khứ phân từ hoặc Quá khứ đơn. Chia theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) consumidos
Os recursos foram consumidos rapidamente.
(Các nguồn tài nguyên đã bị tiêu thụ một cách nhanh chóng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) consumidinho
Ele ficou consumidinho depois da doença.
(Anh ấy trở nên gầy mòn sau trận ốm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)