economizar
[iku.nu.miˈzaɾ]
tằn tiện
Intermediário (B1)
Significado "economizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Usar algo com moderação para não gastar ou consumir rapidamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bổ sung, kéo dài; làm cho cái gì đó kéo dài hơn bằng cách sử dụng tiết kiệm.
Exemplos (Ví dụ)
"É importante economizar água durante o verão."
"Việc tiết kiệm nước trong mùa hè là rất quan trọng."
"Estou a economizar dinheiro para as férias."
"Tôi đang tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí đại từ (clitics): Economizo-o, Dá-me, etc.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | economizo |
Eu economizo dinheiro para as férias.
(Tôi tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ.) |
| Tu | economizas | |
| Ele/Você | economiza | |
| Nós | economizamos | |
| Eles/Vocês | economizam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | economizei |
Ontem, economizei dez euros.
(Hôm qua, tôi đã tiết kiệm mười euro.) |
| Tu | economizaste | |
| Ele/Você | economizou | |
| Nós | economizámos | |
| Eles/Vocês | economizaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | economizava |
Quando era criança, economizava moedas para comprar doces.
(Khi còn nhỏ, tôi thường tiết kiệm tiền xu để mua kẹo.) |
| Tu | economizavas | |
| Ele/Você | economizava | |
| Nós | economizávamos | |
| Eles/Vocês | economizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tenho economizado muito este mês, porque quero ter dinheiro para as férias. Já tinha posto de lado uma boa quantia."Tôi đã tiết kiệm rất nhiều trong tháng này, vì tôi muốn có tiền cho kỳ nghỉ. Tôi đã để dành được một khoản kha khá.Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr' là 'posto'. Câu này sử dụng pretérito mais-que-perfeito composto (tinha posto) để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (tenho economizado).
-
"Se tivesses economizado algum dinheiro, não estarias agora a pedir-me emprestado. Tinhas gasto tudo!"Nếu bạn đã tiết kiệm được chút tiền nào, bạn đã không phải đi vay tôi bây giờ. Bạn đã tiêu hết sạch!Câu này sử dụng subjuntivo imperfeito (tivesses economizado) trong mệnh đề điều kiện. 'Estar a pedir' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Tinhas gasto' là pretérito mais-que-perfeito simples, nhấn mạnh hành động xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ. Chú ý vị trí đại từ 'me' trong 'pedir-me'.
-
"Depois de ter economizado durante anos, finalmente tenho o suficiente para comprar um carro novo. O dinheiro foi posto num fundo de investimento."Sau khi tiết kiệm trong nhiều năm, cuối cùng tôi cũng có đủ tiền để mua một chiếc xe hơi mới. Tiền đã được đặt vào một quỹ đầu tư.'Ter economizado' là pretérito perfeito composto, diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ nhưng vẫn liên quan đến hiện tại. 'Foi posto' là dạng bị động sử dụng 'ser' + particípio passado (posto).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu economizei água durante o banho ontem."Tôi đã tiết kiệm nước khi tắm ngày hôm qua.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (thì quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'economizar' ở ngôi 'eu'. Không dùng 'estar a...' vì đây là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu economizaste dinheiro para as tuas férias no Algarve no ano passado?"Bạn đã tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ của bạn ở Algarve năm ngoái phải không?Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (thì quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'economizar' ở ngôi 'tu' (thân mật). Đặt câu hỏi với thì quá khứ đơn.
-
"Nós economizámos eletricidade quando saímos de casa para ir ao cinema."Chúng tôi đã tiết kiệm điện khi rời khỏi nhà để đi xem phim.Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (thì quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'economizar' ở ngôi 'nós'. Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
