contactar
/kõ.takˈtaɾ/
liên hệ
Básico (A2)
Significado "contactar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tentar comunicar com alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố gắng liên lạc với (ai đó).
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de contactar o meu advogado o mais rápido possível."
"Tôi cần liên hệ với luật sư của mình càng sớm càng tốt."
"Estou a tentar contactá-lo há horas, mas não atende o telefone."
"Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy hàng giờ, nhưng anh ấy không trả lời điện thoại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Ex: Vou contactá-lo amanhã (tương lai). Contactei-o ontem (quá khứ).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contacto |
Eu contacto o meu amigo todas as semanas.
(Tôi liên lạc với bạn tôi mỗi tuần.) |
| Tu | contactas | |
| Ele/Você | contacta | |
| Nós | contactamos | |
| Eles/Vocês | contactam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contactei |
Ontem, contactei o meu chefe para discutir o projeto.
(Hôm qua, tôi đã liên lạc với sếp của tôi để thảo luận về dự án.) |
| Tu | contactaste | |
| Ele/Você | contactou | |
| Nós | contactámos | |
| Eles/Vocês | contactaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contactava |
Antes, eu contactava-o frequentemente.
(Trước đây, tôi thường xuyên liên lạc với anh ấy.) |
| Tu | contactavas | |
| Ele/Você | contactava | |
| Nós | contactávamos | |
| Eles/Vocês | contactavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu contacto a minha família regularmente para saber como estão."Tôi liên lạc với gia đình mình thường xuyên để hỏi thăm họ thế nào rồi.Sử dụng thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) với ngôi 'Eu' (tôi). 'Contacto' là dạng chia động từ 'contactar' ở ngôi thứ nhất số ít.
-
"Tu contactas os teus amigos para combinar o jantar?"Bạn có liên lạc với bạn bè để sắp xếp bữa tối không?Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn, thân mật) ở thì Hiện tại đơn. 'Contactas' là dạng chia của 'contactar' ở ngôi thứ hai số ít. Đây là văn phong thân mật chuẩn PT-PT.
-
"A senhora contacta-nos por e-mail ou por telefone?"Bà/Cô (lịch sự) liên hệ với chúng tôi qua email hay qua điện thoại?Dùng danh xưng lịch sự 'A senhora' (bà/cô). 'Contacta' là dạng chia động từ 'contactar' ở ngôi thứ ba số ít. Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('contacta-nos'), thể hiện quy tắc đặt đại từ (enclisis) chuẩn châu Âu khi không có yếu tố nào bắt buộc đặt đại từ trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
