(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falar com
A1
Verbo transitivo A1 Giao tiếp chung

falar com

[fɐˈlaɾ kũ]
nói chuyện với
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "falar com" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Comunicar verbalmente com alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nói chuyện với ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a falar com a minha mãe ao telefone."

    "Tôi đang nói chuyện với mẹ tôi qua điện thoại."

  • "Posso falar contigo um minuto?"

    "Tôi có thể nói chuyện với bạn một lát được không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

conversar com(trò chuyện với) dialogar com(đối thoại với)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para indicar que se está a ter uma conversa com alguém. Clíticos são usados depois do verbo em pt-PT.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu falo com
Eu falo com o meu amigo todos os dias.
(Tôi nói chuyện với bạn tôi mỗi ngày.)
Tu falas com
Ele/Você fala com
Nós falamos com
Eles/Vocês falam com
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu falei com
Ontem, falei com o meu chefe sobre o projeto.
(Hôm qua, tôi đã nói chuyện với sếp của tôi về dự án.)
Tu falaste com
Ele/Você falou com
Nós falámos com
Eles/Vocês falaram com
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu falava com
Quando era criança, falava com a minha avó todas as semanas.
(Khi còn bé, tôi thường nói chuyện với bà tôi mỗi tuần.)
Tu falavas com
Ele/Você falava com
Nós falávamos com
Eles/Vocês falavam com

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para ti falares com ela sobre o que aconteceu."
    Việc bạn nói chuyện với cô ấy về những gì đã xảy ra là rất quan trọng.
    Sau giới từ 'para', khi chủ ngữ của hành động được xác định (ở đây là 'tu'), ta dùng Động từ nguyên thể có ngôi (Infinitivo Pessoal) là 'falares'. 'Falar' (nguyên thể) -> 'falares' (cho ngôi 'tu').
  • "Antes de falarmos com os nossos pais, temos de combinar o que vamos dizer."
    Trước khi chúng ta nói chuyện với bố mẹ, chúng ta phải thống nhất xem mình sẽ nói gì.
    Động từ nguyên thể có ngôi 'falarmos' (cho ngôi 'nós') được dùng sau cụm từ 'Antes de' để làm rõ chủ ngữ của hành động. Chủ ngữ 'nós' có thể được lược bỏ vì dạng 'falarmos' đã chỉ rõ đó là ngôi 'chúng ta'.
  • "Acho essencial eles falarem com o professor para resolverem as suas dúvidas."
    Tôi thấy việc họ nói chuyện với giáo viên để giải quyết những thắc mắc của họ là rất cần thiết.
    Trong mệnh đề phụ, động từ nguyên thể có ngôi 'falarem' (cho ngôi 'eles') được dùng để chỉ rõ chủ ngữ ('eles' - họ) của hành động 'falar'. Cấu trúc 'Acho essencial [chủ ngữ] + [Infinitivo Pessoal]' rất phổ biến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)