(Vị trí top_banner)
Hình minh họa continente
A2
Nome Masculino A2 Địa lý, Lịch sử

continente

/kõtinˈẽtɨ/
đất liền chính
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "continente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Grande extensão de terra contínua, geralmente composta por vários países.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đất liền lớn, đại lục, hoặc khối đất lớn hơn, thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Europa é um continente."

    "Châu Âu là một lục địa."

  • "O continente africano é muito vasto."

    "Lục địa châu Phi rất rộng lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) continentes
A Europa é um dos continentes do mundo.
(Châu Âu là một trong những lục địa của thế giới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) continentezinho
Este é um continentezinho esquecido.
(Đây là một lục địa nhỏ bị lãng quên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)