terra firme
[ˈtɛʁɐ ˈfiɾmɨ]
đất liền
Básico (A2)
Significado "terra firme" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Superfície sólida da crosta terrestre, por oposição ao mar ou ao ar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mặt đất vững chắc; đất liền, trái ngược với biển hoặc không khí.
Exemplos (Ví dụ)
"Depois de muitos dias no mar, finalmente avistámos terra firme."
"Sau nhiều ngày trên biển, cuối cùng chúng tôi cũng nhìn thấy đất liền."
"Ele prefere viver em terra firme em vez de num barco."
"Anh ấy thích sống trên đất liền hơn là trên thuyền."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | terras firmes |
As terras firmes da Amazónia são importantes para a biodiversidade.
(Các vùng đất liền ở Amazon rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | terrinha firme |
A terrinha firme era um bom lugar para construir uma casa.
(Mảnh đất nhỏ vững chắc là một nơi tốt để xây nhà.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, que estás a explorar a terra firme pela primeira vez, achas a paisagem deslumbrante?"Bạn, người đang khám phá lục địa lần đầu tiên, có thấy cảnh quan tuyệt đẹp không?Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a explorar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Terra firme' được sử dụng đúng ngữ cảnh.
-
"Estamos a construir casas novas na terra firme. Dá-nos muito trabalho!"Chúng tôi đang xây những ngôi nhà mới trên đất liền. Nó cho chúng tôi rất nhiều công việc!'Estamos a construir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Terra firme' được sử dụng đúng. 'Dá-nos' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis).
-
"Quando fores para terras firmes, não te esqueças de levar um casaco, porque pode estar frio."Khi bạn đến vùng đất liền, đừng quên mang theo áo khoác, vì trời có thể lạnh.Sử dụng 'fores' (subjuntivo futuro của 'ir') phù hợp với 'Quando'. 'Terras firmes' được sử dụng ở dạng số nhiều. 'Não te esqueças' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (próclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
