(Vị trí top_banner)
Hình minh họa continuidade
B1
noun Feminino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

continuidade

/kõ.ti.nwiˈda.dɨ/
tính liên tục
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "continuidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de contínuo; Característica do que não sofre interrupção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự liên tục, sự tiếp diễn, tính liên tục; sự không gián đoạn, sự không đứt quãng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A continuidade do projeto é essencial para o sucesso."

    "Sự liên tục của dự án là rất cần thiết cho thành công."

  • "Estamos a garantir a continuidade dos serviços durante a remodelação."

    "Chúng tôi đang đảm bảo tính liên tục của các dịch vụ trong quá trình tu sửa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

persistência(sự kiên trì) seguimento(sự tiếp tục)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) continuidades
A continuidade do projeto é essencial para o sucesso.
(Sự liên tục của dự án là điều cần thiết cho thành công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) continuidadezinha
Uma continuidadezinha no processo já faria uma grande diferença.
(Một chút liên tục trong quy trình đã tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A continuidade do projeto foi interrompida inesperadamente, tendo sido quebrada a sua linha temporal após o financiamento ter sido gasto."
    Sự liên tục của dự án đã bị gián đoạn bất ngờ, dòng thời gian của nó bị phá vỡ sau khi nguồn tài trợ đã được chi hết.
    'Quebrada' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'quebrar' (làm vỡ, gián đoạn). Trong câu này, 'tendo sido gasto' sử dụng cấu trúc 'ter sido + particípio' (đã được), nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Lưu ý sử dụng 'a sua linha temporal' thay vì 'sua linha temporal' để tránh tối nghĩa.
  • "Estou a analisar as continuidades e descontinuidades na tua argumentação, e parece-me que o principal ponto foi escrito de forma pouco clara."
    Tôi đang phân tích sự liên tục và gián đoạn trong lập luận của cậu, và tôi thấy rằng điểm chính đã được viết một cách không rõ ràng.
    Câu này sử dụng 'estou a analisar' (đang phân tích), thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever' (viết). Ngôi 'tua' (của cậu) được dùng vì văn phong thân mật.
  • "Dá-me a tua opinião sobre a continuidade deste curso, depois de ter sido feito o questionário. O resultado foi posto online."
    Cho tôi ý kiến của cậu về sự liên tục của khóa học này, sau khi bảng hỏi đã được thực hiện. Kết quả đã được đăng trực tuyến.
    'Dá-me' là một ví dụ về proclisis (đặt đại từ trước động từ) ở đầu câu. 'Feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer' (làm). 'Posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr' (đặt, đăng). Lưu ý sử dụng 'ter sido feito' để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A continuidade que tu estás a demonstrar no teu trabalho é notável, o que prova a tua dedicação."
    Sự liên tục mà bạn đang thể hiện trong công việc của mình thật đáng chú ý, điều này chứng tỏ sự cống hiến của bạn.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) đi kèm với chia động từ 'estás' (estar) và cấu trúc 'estar a demonstrar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ nối hai mệnh đề.
  • "As continuidades do projeto, sobre as quais vos tenho estado a informar, são essenciais para o sucesso final."
    Sự liên tục của dự án, mà tôi đã và đang thông báo cho các bạn, là điều cần thiết cho thành công cuối cùng.
    'As continuidades' (số nhiều). 'Sobre as quais' là đại từ quan hệ 'quais' (số nhiều, giống cái) sau giới từ 'sobre'. 'Vos tenho estado a informar' sử dụng 'vos' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số nhiều) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (tenho estado a informar).
  • "A empresa procura um gestor cuja prioridade seja a continuidade e que esteja a garantir a estabilidade da equipa."
    Công ty đang tìm kiếm một người quản lý có ưu tiên là sự liên tục và người đang đảm bảo sự ổn định của đội.
    'Cuja' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (của người quản lý). 'Que esteja a garantir' sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) và cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Động từ 'esteja' chia ở subjunctive vì theo sau 'que' trong mệnh đề phụ thuộc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)