persistência
[pɨɾ.zisˈtẽ.sjɐ]
nỗ lực bền bỉ
Independente (B2)
Significado "persistência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade de quem é persistente; continuação constante de uma ação; insistência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nỗ lực liên tục và kéo dài, sự dồn sức để đạt được mục tiêu.
Exemplos (Ví dụ)
"A persistência dela no trabalho é admirável; está sempre a tentar melhorar."
"Sự bền bỉ của cô ấy trong công việc thật đáng ngưỡng mộ; cô ấy luôn cố gắng cải thiện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | persistências |
As persistências dela valeram a pena.
(Sự kiên trì của cô ấy đã được đền đáp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | persistêncinha |
Só com uma persistêncinha extra é que consegues completar a tarefa.
(Chỉ với một chút kiên trì hơn nữa, bạn mới có thể hoàn thành nhiệm vụ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
