(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contradizer
B2
Verbo B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Luật pháp

contradizer

[kõ.tɾɐ.diˈzeɾ]
mâu thuẫn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contradizer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Afirmar o contrário do que foi dito por outrem; negar ou refutar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mâu thuẫn, trái ngược; cãi lại, phủ nhận điều gì đó mà ai đó đã nói.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não o quero contradizer, mas penso que está enganado."

    "Tôi không muốn mâu thuẫn với ông, nhưng tôi nghĩ ông đã nhầm."

  • "Ele atreveu-se a contradizer as ordens do chefe."

    "Anh ta dám cãi lại mệnh lệnh của sếp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Dá-me um exemplo de como usar 'contradizer' numa frase.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu contradigo
Eu contradigo as tuas afirmações constantemente.
(Tôi mâu thuẫn với những tuyên bố của bạn liên tục.)
Tu contradizes
Ele/Você contradiz
Nós contradizemos
Eles/Vocês contradizem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu contradisse
Ele contradisse o que tinha dito antes.
(Anh ấy đã mâu thuẫn với những gì anh ấy đã nói trước đó.)
Tu contradisseste
Ele/Você contradisse
Nós contradissemos
Eles/Vocês contradisseram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu contradizia
Eu contradizia as regras frequentemente quando era mais jovem.
(Tôi thường mâu thuẫn với các quy tắc khi còn trẻ.)
Tu contradizias
Ele/Você contradizia
Nós contradizíamos
Eles/Vocês contradiziam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Quando tu contradisseres o teu chefe, certifica-te de que tens bons argumentos."
    Khi bạn (thân mật) phản bác lại sếp của mình, hãy chắc chắn rằng bạn có những lập luận vững chắc.
    Động từ 'contradizer' được chia ở thì 'Futuro do Conjuntivo' ngôi 'tu' (contradisseres) sau liên từ 'Quando' để diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. Mệnh đề chính ở dạng mệnh lệnh, tuân thủ quy tắc đặt đại từ 'te' sau động từ (enclisis): 'certifica-te'.
  • "Se nós contradissermos a versão oficial dos factos, poderemos ter problemas sérios."
    Nếu chúng ta phản bác lại phiên bản chính thức của sự việc, chúng ta có thể sẽ gặp rắc rối nghiêm trọng.
    Thì 'Futuro do Conjuntivo' được sử dụng sau liên từ 'Se' (Nếu) để thiết lập một điều kiện trong tương lai. 'contradissermos' là dạng chia cho ngôi 'nós' (chúng ta) của động từ bất quy tắc 'contradizer'.
  • "Aquele que contradisser as ordens do diretor será responsabilizado."
    Bất kỳ ai phản bác lại mệnh lệnh của giám đốc sẽ phải chịu trách nhiệm.
    'Futuro do Conjuntivo' (contradisser - ngôi thứ 3 số ít) được dùng sau đại từ quan hệ 'Aquele que' để chỉ một người không xác định trong một tình huống giả định ở tương lai. Đây là cách dùng phổ biến trong văn phong trang trọng hoặc luật pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)