(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contraído
B1
adjectivo Masculino B1 Tổng quát (có thể thay đổi tùy ngữ cảnh)

contraído

/kõ.trɐˈi.ðu/
co lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contraído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se tornou menor ou mais curto pela aproximação das suas partes.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị co lại, rút ngắn lại về kích thước bằng cách kéo lại gần nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O metal contraiu-se com o frio."

    "Kim loại co lại khi trời lạnh."

  • "Os músculos da cara estavam contraídos devido ao stress."

    "Các cơ mặt bị co lại do căng thẳng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

encolhido(thu nhỏ) retraído(rút lại)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, biến đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contraídos
Os músculos dele estavam contraídos.
(Các cơ của anh ấy bị co rút.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contraídinho
Ele estava com o rosto contraídinho de dor.
(Khuôn mặt anh ấy co rút lại vì đau đớn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O casaco contraído está a dar-te um aspeto desleixado. Precisas de um casaco novo."
    Cái áo khoác bị co lại làm cho mày trông luộm thuộm quá. Mày cần một cái áo khoác mới.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'casaco' vì đang nói về một cái áo khoác cụ thể. 'Estar a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dar-te' là vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (te) sau động từ (enclisis) vì bắt đầu câu.
  • "A saia contraída é um problema. Estás a tentar resolver o problema da saia contraída há horas!"
    Cái váy bị co lại là một vấn đề. Mày đang cố gắng giải quyết vấn đề cái váy bị co lại hàng giờ rồi!
    Mạo từ xác định 'A' cho 'saia' vì đang nói về một chiếc váy cụ thể. Mạo từ không xác định 'um' cho 'problema', chỉ một vấn đề bất kỳ. 'Estás a tentar' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Lặp lại 'o problema da saia contraída' để nhấn mạnh vấn đề cụ thể.
  • "Um sorriso contraído não é a solução. Dá-me um sorriso verdadeiro!"
    Một nụ cười gượng gạo không phải là giải pháp. Hãy cho tao một nụ cười thật sự đi!
    Mạo từ không xác định 'Um' cho 'sorriso', chỉ một nụ cười bất kỳ. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ gián tiếp (me) sau động từ (enclisis) vì bắt đầu câu. 'Sorriso verdadeiro' là một nụ cười thật sự.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este casaco está mais contraído do que o meu. Acho que encolheu na lavagem. Dou-te o meu!"
    Este casaco nhỏ hơn so với cái của tôi. Tôi nghĩ nó bị co lại khi giặt. Tôi đưa cho bạn cái của tôi!
    Uso de 'mais contraído do que' para expressar o grau comparativo de superioridade. 'Dou-te' é a colocação pronominal correta no início da frase (ênclise). 'Te' é a forma abreviada de 'ti', pronome pessoal oblíquo tónico, utilizado com 'tu' (2ª pessoa do singular - informal).
  • "O teu resumo está tão contraído quanto o dela. Ambos estão a condensar a informação muito bem."
    Bản tóm tắt của bạn ngắn gọn như của cô ấy. Cả hai đều đang tóm tắt thông tin rất tốt.
    Uso de 'tão contraído quanto' para expressar o grau comparativo de igualdade. 'Estão a condensar' emprega a construção 'estar a + infinitivo' para indicar uma ação em progresso. 'Teu' é possessivo referente a 'tu'.
  • "Este texto é o mais contraído que consegui escrever. Estive a tentar reduzir o número de palavras o máximo possível. Queres que to mostre?"
    Đoạn văn này là ngắn gọn nhất mà tôi có thể viết. Tôi đã cố gắng giảm số lượng từ nhiều nhất có thể. Bạn có muốn tôi cho bạn xem không?
    Uso de 'o mais contraído que' para expressar o grau superlativo absoluto sintético. 'Estive a tentar' utiliza a construção 'estar a + infinitivo' para uma ação prolongada no passado. 'Queres que to mostre?' - Nota a colocação do pronome 'to' (a ti) antes do verbo 'mostre' (subjuntivo) devido à conjunção 'que'. Alternativa aceitável: Queres que eu te mostre?
Thì Hiện tại đơn
  • "O prazo para entrega do projeto está contraído porque tu estás a demorar muito a fazer a tua parte."
    Thời hạn nộp dự án đang bị rút ngắn lại vì cậu đang mất quá nhiều thời gian để làm phần của mình.
    Sử dụng 'estar a demorar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Contraído' ở đây có nghĩa là bị rút ngắn lại. Ngôi 'tu' được sử dụng với chia động từ tương ứng (estás).
  • "A minha camisola favorita está contraída depois de a ter lavado. Agora já não me serve. Que azar!"
    Cái áo len yêu thích của tôi bị co lại sau khi giặt. Giờ nó không còn vừa nữa rồi. Thật xui xẻo!
    Sử dụng 'está contraída' để chỉ trạng thái bị co lại của chiếc áo. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' trong 'não me serve' (đại từ đứng trước động từ vì có 'não').
  • "O governo está contraído nas despesas públicas porque pensa que tu estás a gastar dinheiro desnecessariamente."
    Chính phủ đang cắt giảm chi tiêu công vì họ nghĩ rằng cậu đang lãng phí tiền bạc một cách không cần thiết.
    Sử dụng 'está contraído' để diễn tả việc cắt giảm (trong ngữ cảnh chi tiêu). 'Estás a gastar' thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' với chia động từ 'estás'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)