(Vị trí top_banner)
Hình minh họa encolhido
B1
tính từ (Masculino) B1 Tổng quát

encolhido

[ẽ.kuˈʎi.ðu]
teo lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "encolhido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se tornou menor ou mais curto devido à exposição a um líquido ou calor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị co lại, nhỏ lại, thường là do ngâm trong chất lỏng hoặc tiếp xúc với nhiệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A camisola encolheu depois de a lavar na máquina a alta temperatura."

    "Cái áo thun bị teo lại sau khi tôi giặt nó trong máy giặt ở nhiệt độ cao."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

esticado(căng ra) inchado(phồng lên)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Thường được dùng để mô tả quần áo bị co rút sau khi giặt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) encolhidos
Os tecidos encolhidos não podem ser usados.
(Không thể sử dụng những loại vải bị co rút.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) encolhidinho
Ele estava encolhidinho no canto, com frio.
(Anh ấy co ro trong góc vì lạnh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)