(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contraste
B1
masculino B1 Geral

contraste

/kõˈtɾaʃtɨ/
sự tương phản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contraste" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Diferença acentuada entre duas ou mais coisas quando comparadas ou colocadas juntas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tương phản, sự trái ngược, sự khác biệt rõ rệt giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng khi chúng được đặt cạnh nhau hoặc liên hệ gần gũi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O contraste entre o preto e o branco é muito evidente nesta fotografia."

    "Sự tương phản giữa đen và trắng rất rõ ràng trong bức ảnh này."

  • "Estou a estudar o contraste entre a arquitetura antiga e a moderna na cidade."

    "Tôi đang nghiên cứu sự tương phản giữa kiến trúc cổ và kiến trúc hiện đại trong thành phố."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contrastes
Os contrastes entre as culturas são evidentes.
(Sự tương phản giữa các nền văn hóa là rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contrastinho
Há um contrastinho subtil na cor.
(Có một sự tương phản nhỏ tinh tế về màu sắc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)