diferença
[di.fɨˈɾẽ.sɐ]
sự khác biệt
Básico (A2)
Significado "diferença" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
o estado ou facto de ser diferente; falta de semelhança; disparidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
trạng thái hoặc sự thật của việc không giống nhau; sự khác biệt; sự không tương đồng.
Exemplos (Ví dụ)
"Há uma grande diferença entre estes dois quadros."
"Có một sự khác biệt lớn giữa hai bức tranh này."
"Não consigo ver a diferença entre estes dois relatórios. Estou a precisar de óculos novos."
"Tôi không thể thấy sự khác biệt giữa hai báo cáo này. Chắc tôi cần một cặp kính mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | diferenças |
As diferenças entre as culturas podem ser fascinantes.
(Sự khác biệt giữa các nền văn hóa có thể rất hấp dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | diferencinha |
É só uma diferencinha, não se preocupe.
(Chỉ là một chút khác biệt nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, notaste a diferença entre o meu sotaque e o dela quando falámos ao telefone?"Hôm qua, mày có nhận thấy sự khác biệt giữa giọng của tao và của cô ấy khi chúng ta nói chuyện điện thoại không?Sử dụng 'notaste' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu') cho thì quá khứ hoàn thành đơn. 'Diferença' được dùng như một đối tượng được nhận thấy. Lưu ý sự khác biệt về giọng (sotaque).
-
"No ano passado, eu e o meu irmão fizemos uma viagem e observámos as diferenças culturais entre Portugal e Espanha."Năm ngoái, anh trai tao và tao đã thực hiện một chuyến đi và quan sát những khác biệt văn hóa giữa Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha.'Observámos' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'nós') thể hiện hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Diferenças culturais' (số nhiều) được dùng để chỉ những khác biệt cụ thể về văn hóa. Chủ điểm ngữ pháp 'Pretérito Perfeito Simples' được sử dụng để nhấn mạnh hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
-
"Quando éramos crianças, sentimos uma grande diferença no tratamento que os nossos pais davam a mim e ao meu irmão."Khi còn nhỏ, chúng tao đã cảm thấy một sự khác biệt lớn trong cách ba mẹ đối xử với tao và em trai tao.'Sentimos' (Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'nós') diễn tả một cảm giác đã trải qua trong quá khứ. 'Diferença no tratamento' thể hiện sự khác biệt trong cách đối xử, một sự khác biệt cụ thể và dễ nhận thấy. Cách chia động từ 'sentir' ở thì quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi 'nós' thể hiện một hành động đã hoàn thành và không còn tiếp diễn ở hiện tại.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A diferença entre o teu carro e o meu é que o teu está sempre avariado, e o meu está sempre a andar!"Sự khác biệt giữa xe của bạn và xe của tôi là xe của bạn luôn bị hỏng, còn xe của tôi thì luôn chạy!Sử dụng 'teu' và 'meu' (hạn định từ sở hữu) với ngôi 'tu'. 'Estar a andar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang chạy).
-
"As diferenças entre as nossas opiniões são grandes, mas isso não significa que não possamos ser amigos."Những khác biệt giữa ý kiến của chúng ta rất lớn, nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta không thể là bạn.Sử dụng 'nossas' (hạn định từ sở hữu số nhiều) để chỉ 'opiniões' (ý kiến) của chúng ta. Chú ý sự hòa hợp giữa hạn định từ sở hữu và danh từ (giống và số).
-
"A diferença fundamental entre a tua abordagem e a dela reside na forma como cada um está a lidar com o problema. Tu estás a ser direto, enquanto ela está a ser mais subtil."Sự khác biệt cơ bản giữa cách tiếp cận của bạn và của cô ấy nằm ở cách mỗi người đang xử lý vấn đề. Bạn đang trực tiếp, trong khi cô ấy đang tinh tế hơn.Sử dụng 'tua' và 'dela' (hạn định từ sở hữu) để so sánh hai cách tiếp cận. 'Estar a ser' (estás a ser, está a ser) là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang trực tiếp, đang tinh tế).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu não estás a ver a diferença entre o meu casaco e o teu?"Mày không thấy sự khác biệt giữa casaco của tao và của mày à?Uso do pronome pessoal 'tu' (informal). 'Estar a ver' indica a ação contínua de ver. A forma verbal 'estás' é a conjugação correta do verbo 'estar' na segunda pessoa do singular (tu).
-
"A diferença entre o que ele diz e o que ele faz é enorme. Mostra-se uma pessoa, é outra."Sự khác biệt giữa những gì anh ta nói và những gì anh ta làm là rất lớn. Anh ta thể hiện là một người, nhưng lại là một người khác.A frase usa 'ele' como pronome pessoal. 'Mostra-se' é um exemplo de ênclise, onde o pronome reflexivo 'se' é colocado após o verbo.
-
"Nós estamos a estudar as diferenças culturais entre Portugal e o Brasil para a apresentação."Chúng tôi đang nghiên cứu những khác biệt văn hóa giữa Bồ Đào Nha và Brazil cho bài thuyết trình.'Nós' é o pronome pessoal da primeira pessoa do plural. 'Estamos a estudar' indica que a ação de estudar está em progresso. A preposição 'a' é essencial na construção 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
