(Vị trí top_banner)
Hình minh họa controlo
B1
Nome Masculino B1 Geral

controlo

[kõˈtɾɔlu]
kiểm soát
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "controlo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Poder de influenciar ou dirigir o comportamento das pessoas ou o curso dos acontecimentos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyền lực để ảnh hưởng hoặc điều khiển hành vi của mọi người hoặc diễn biến của các sự kiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo perdeu o controlo da situação."

    "Chính phủ đã mất kiểm soát tình hình."

  • "Tenho de manter o controlo das minhas despesas."

    "Tôi phải kiểm soát chi tiêu của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: controlos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) controlos
Os controlos de qualidade são essenciais para garantir a satisfação do cliente.
(Việc kiểm soát chất lượng là rất cần thiết để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) controlinho
Foi apenas um controlinho de rotina.
(Đó chỉ là một cuộc kiểm tra nhỏ định kỳ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)