convenção
/kõ.vẽˈsɐ̃w̃/
quy ước
Intermediário (B1)
Significado "convenção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um modo em que algo é geralmente feito, especialmente dentro de uma área ou atividade específica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thức mà điều gì đó thường được thực hiện, đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"É por convenção que usamos garfos para comer massa."
"Chúng ta dùng nĩa để ăn mì ống theo quy ước."
"Na diplomacia, existem muitas convenções que devem ser seguidas."
"Trong ngoại giao, có nhiều quy ước cần tuân theo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: convenções. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều là '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | convenções |
As convenções internacionais são importantes para a cooperação entre países.
(Các công ước quốc tế rất quan trọng cho sự hợp tác giữa các quốc gia.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | convençãozinha |
Foi uma convençãozinha, nada de muito formal.
(Đó chỉ là một hội nghị nhỏ, không có gì quá trang trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que, no futuro, a convenção sobre alterações climáticas estará a trazer mudanças significativas nas políticas energéticas."Tôi tin rằng, trong tương lai, công ước về biến đổi khí hậu sẽ mang lại những thay đổi đáng kể trong các chính sách năng lượng.Câu sử dụng 'estará a trazer' (Estar + a + Infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Động từ 'trazer' (mang lại) được chia ở thì tương lai đơn ngôi thứ ba số ít ('estará').
-
"Se tu fores à convenção de arquitetura, hás de ver projetos inovadores e inspiradores."Nếu bạn đi đến hội nghị kiến trúc, bạn sẽ thấy những dự án sáng tạo và đầy cảm hứng.Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'hás de ver' là một cách diễn đạt tương lai đơn phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha, tương đương 'irás ver'. 'Fores' là dạng chia của 'ir' (đi) ở subjuntivo.
-
"No próximo ano, as convenções de jogos de vídeo estarão a atrair milhares de participantes de todo o mundo."Vào năm tới, các hội nghị trò chơi điện tử sẽ thu hút hàng ngàn người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.'Estarão a atrair' (Estar + a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Atrair' (thu hút) được chia ở thì tương lai đơn ngôi thứ ba số nhiều ('estarão'). 'Convenções' là dạng số nhiều của 'convenção'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Na nossa empresa, seguimos a convenção de estar a chegar ao escritório antes das nove da manhã."Trong công ty chúng tôi, chúng tôi tuân theo quy ước là đến văn phòng trước chín giờ sáng.Ví dụ này sử dụng 'estar a chegar' (thì hiện tại tiếp diễn) để chỉ một hành động đang diễn ra thường xuyên. 'Seguimos a convenção' có nghĩa là 'chúng tôi tuân theo quy ước'. Lưu ý cách chia động từ 'chegar' ở ngôi thứ nhất số nhiều ('seguimos').
-
"Tu, por norma, estás a seguir as convenções sociais quando te encontras com os teus avós?"Thông thường, mày có đang tuân theo các quy ước xã hội khi mày gặp ông bà của mày không?Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và 'estás a seguir' (thì hiện tại tiếp diễn). Động từ 'seguir' được chia ở ngôi 'tu' là 'segues', nhưng trong cấu trúc tiếp diễn, chúng ta dùng 'estar a seguir'. Câu hỏi này kiểm tra xem người đối diện có tuân theo quy ước xã hội hay không.
-
"O professor explica que, em contexto académico, há certas convenções que se devem seguir escrupulosamente e ele está a insistir nisso."Giáo sư giải thích rằng, trong bối cảnh học thuật, có những quy ước nhất định phải tuân theo một cách nghiêm ngặt và thầy ấy đang nhấn mạnh điều đó.Ví dụ này sử dụng 'há convenções' (có những quy ước) và 'estar a insistir' (thì hiện tại tiếp diễn) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Se devem seguir' (phải được tuân theo) là một cấu trúc bị động. Lưu ý sử dụng 'O professor' thay vì 'Você' để thể hiện sự trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
