(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conveniência
B2
noun Feminino B2 Chính trị, Kinh tế, Đạo đức

conveniência

/kõ.vɨˈnjẽ.sjɐ/
tính hợp lý
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conveniência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado do que é conveniente; adequação; oportunidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tiện lợi, tính thiết thực, tính có lợi trước mắt, đôi khi bất chấp các nguyên tắc đạo đức hoặc tính đúng đắn; sự phù hợp, sự thích hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A conveniência de morar perto do trabalho é inegável."

    "Sự tiện lợi của việc sống gần nơi làm việc là không thể phủ nhận."

  • "Por conveniência, ele aceitou a proposta, embora não fosse ideal."

    "Vì sự tiện lợi, anh ấy đã chấp nhận đề nghị, mặc dù nó không phải là lý tưởng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conveniências
As conveniências da vida moderna tornam tudo mais fácil.
(Những tiện nghi của cuộc sống hiện đại làm cho mọi thứ trở nên dễ dàng hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conveniêncinha
Esta lojinha é uma conveniêncinha para quem precisa de algo rápido.
(Cửa hàng nhỏ này là một sự tiện lợi nhỏ cho những ai cần một cái gì đó nhanh chóng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A conveniência de teres o autocarro à porta de casa é inegável, tu estás a poupar muito tempo."
    Sự tiện lợi của việc có xe buýt ngay trước cửa nhà là không thể phủ nhận, bạn đang tiết kiệm rất nhiều thời gian.
    Uso do artigo definido 'A' antes de 'conveniência' para especificar a conveniência de algo em particular. 'Estar a poupar' é a forma correta de expressar uma ação contínua no presente (continuous aspect) em português europeu. Uso da forma verbal 'teres' conjugada com o pronome 'tu'.
  • "Uma das conveniências da vida moderna é poder pagar as contas online. Dá-te mais tempo livre."
    Một trong những tiện ích của cuộc sống hiện đại là có thể thanh toán hóa đơn trực tuyến. Nó cho bạn thêm thời gian rảnh.
    Uso do artigo indefinido 'Uma' para indicar uma conveniência entre várias. 'Dá-te' é a colocação pronominal correta (ênclise) em início de frase. 'Dá' é a terceira pessoa do singular do verbo 'dar', conjugada para o pronome 'te'.
  • "As conveniências da tecnologia, como o telemóvel, por vezes distraem-nos do que realmente importa. Estão a reduzir a nossa concentração."
    Những tiện ích của công nghệ, như điện thoại di động, đôi khi làm chúng ta xao nhãng khỏi những điều thực sự quan trọng. Chúng đang làm giảm sự tập trung của chúng ta.
    Uso do artigo definido 'As' no plural para se referir às conveniências em geral da tecnologia. 'Estão a reduzir' é a forma correta de expressar uma ação contínua no presente (continuous aspect) no plural. 'Distraem-nos' é um exemplo de ênclise, a colocação pronominal após o verbo.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Se isso te parece uma conveniência, podemos avançar com a proposta."
    Nếu điều đó có vẻ tiện lợi cho bạn, chúng ta có thể tiến hành đề xuất.
    Đại từ 'te' (ngôi thứ hai số ít, đại diện cho 'tu') được đặt ênclise (sau động từ 'parece') vì câu không bắt đầu bằng đại từ và không có yếu tố đòi hỏi tiền trí (proclise). Đây là cách đặt đại từ chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Aceita-o como uma conveniência, por favor, para não complicar mais as coisas."
    Làm ơn, hãy chấp nhận điều đó như một sự tiện lợi để không làm mọi thứ phức tạp hơn.
    Đại từ trực tiếp 'o' (đại diện cho một sự việc hoặc đối tượng được nhắc đến) được đặt ênclise sau động từ 'Aceita' (dạng mệnh lệnh của ngôi 'tu'). Khi câu bắt đầu bằng động từ, ênclise là bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Estás a esforçar-te para encontrar uma conveniência que se ajuste às tuas necessidades?"
    Bạn đang cố gắng tìm kiếm một sự tiện lợi phù hợp với nhu cầu của mình à?
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Estás a esforçar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là quy tắc bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu thay vì dùng Gerúndio. Đại từ phản thân 'te' (ngôi 'tu') được đặt ênclise sau động từ nguyên mẫu 'esforçar', đây là cách dùng phổ biến khi có cấu trúc động từ kép.
(Vị trí vocab_tab4_inline)