convertido
/kõ.vɨɾˈti.du/
đã chuyển đổi
Intermediário (B1)
Significado "convertido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu conversão; transformado em outra coisa; modificado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được chuyển đổi về hình thức, tính chất hoặc chức năng.
Exemplos (Ví dụ)
"O ficheiro foi convertido para um formato compatível."
"Tệp đã được chuyển đổi sang định dạng tương thích."
"Ele está a ser convertido ao cristianismo."
"Anh ấy đang được chuyển đổi sang đạo Cơ đốc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể biến đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | convertidos |
Os pecadores foram convertidos.
(Những người tội lỗi đã được cải đạo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | convertidinho |
Um convertidinho fervoroso.
(Một người cải đạo nhiệt thành nhỏ bé.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O Pedro foi convertido ao vegetarianismo, e agora a sua dieta é mais saudável do que era antes."Pedro đã chuyển sang ăn chay, và bây giờ chế độ ăn uống của anh ấy lành mạnh hơn trước.So sánh hơn của tính từ 'saudável' (lành mạnh) được thể hiện qua cấu trúc 'mais saudável do que'. 'Convertido' (chuyển đổi) được dùng ở đây để miêu tả sự thay đổi về lối sống. Động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít (é).
-
"A pequena capela foi convertida num armazém, sendo agora menos sagrada do que originalmente era. Estão a usá-la para guardar móveis."Nhà nguyện nhỏ đã được chuyển đổi thành một nhà kho, và bây giờ nó ít thiêng liêng hơn so với ban đầu. Họ đang dùng nó để cất giữ đồ đạc.So sánh kém của tính từ 'sagrada' (thiêng liêng) được thể hiện qua cấu trúc 'menos sagrada do que'. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Convertida' (chuyển đổi) thể hiện sự thay đổi về mục đích sử dụng.
-
"O antigo celeiro foi convertido num espaço de coworking; este espaço é tão moderno quanto convertido."Nhà kho cũ đã được chuyển đổi thành một không gian làm việc chung; không gian này hiện đại ngang bằng với sự chuyển đổi của nó.So sánh ngang bằng của tính từ 'moderno' (hiện đại) được thể hiện qua cấu trúc 'tão moderno quanto'. 'Convertido' (chuyển đổi) được sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi và làm rõ sự so sánh. Động từ 'ser' (thì, là, ở) chia ở ngôi thứ ba số ít (é).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O pecador foi convertido pela fé e agora está a viver uma vida nova."Người tội lỗi đã được cải hóa bởi đức tin và giờ đang sống một cuộc đời mới.‘Convertido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘converter’. 'Estar a viver' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A antiga fábrica foi convertida num moderno centro cultural. Estão a mostrar lá exposições de arte todas as semanas."Nhà máy cũ đã được chuyển đổi thành một trung tâm văn hóa hiện đại. Họ đang trưng bày các triển lãm nghệ thuật ở đó mỗi tuần.‘Convertida’ (giống cái, số ít) hợp với 'fábrica' (nhà máy, giống cái, số ít). 'Estão a mostrar' (họ đang trưng bày) là continuous aspect ngôi thứ 3 số nhiều.
-
"Foste convertido ao vegetarianismo? Já não estás a comer carne?"Bạn đã chuyển sang ăn chay à? Bạn không còn ăn thịt nữa sao?‘Convertido’ chia theo ngôi 'Tu'. 'Foste convertido' là quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto). 'Estás a comer' chia theo 'tu' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
