alterado
[ɐɫ.tɨˈɾa.du]
đã thay đổi
Intermediário (B1)
Significado "alterado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu alteração; modificado em sua natureza ou composição, geralmente de forma relativamente pequena, mas significativa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã thay đổi về tính chất hoặc thành phần, thường là một cách tương đối nhỏ nhưng đáng kể.
Exemplos (Ví dụ)
"O relatório foi alterado para refletir as novas descobertas."
"Báo cáo đã được thay đổi để phản ánh những khám phá mới."
"O sabor da comida foi alterado depois de adicionares o novo tempero."
"Hương vị của món ăn đã thay đổi sau khi bạn thêm gia vị mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: alterado (giống đực, số ít), alterada (giống cái, số ít), alterados (giống đực, số nhiều), alteradas (giống cái, số nhiều).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alterados |
Os dados foram alterados.
(Dữ liệu đã bị thay đổi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | alteradinho |
Ele ficou alteradinho depois de beber um pouco.
(Anh ấy hơi ngà ngà sau khi uống một chút.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
