(Vị trí top_banner)
Hình minh họa modificado
B1
adjectivo Masculino B1 Chung

modificado

/mu.di.fiˈka.du/
đã sửa đổi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "modificado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu modificação; alterado, transformado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được sửa đổi, chỉnh sửa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto foi modificado para atender às novas exigências."

    "Dự án đã được sửa đổi để đáp ứng các yêu cầu mới."

  • "A lei foi modificada pelo parlamento."

    "Luật đã được sửa đổi bởi quốc hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thay đổi theo giống và số: modificada (giống cái), modificados (số nhiều, giống đực), modificadas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) modificados
Os dados foram modificados.
(Os dados foram modificados.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) modificadozinho
Um resultado modificadozinho não é suficiente.
(Um resultado modificadozinho não é suficiente.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu carro foi modificado, e agora tu estás a ver a sua nova cor. Espero que gostes!"
    Xe của tôi đã được thay đổi, và bây giờ bạn đang nhìn thấy màu mới của nó. Hy vọng bạn thích!
    ‘Meu’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi). ‘Estás a ver’ là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. ‘Sua’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít (của nó, trong trường hợp này là ‘o carro’).
  • "A vossa opinião sobre o design modificado da casa é muito importante para nós. Digam-nos o que pensam."
    Ý kiến của các bạn về thiết kế đã được thay đổi của ngôi nhà là rất quan trọng đối với chúng tôi. Hãy nói cho chúng tôi biết các bạn nghĩ gì.
    ‘Vossa’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (của các bạn). 'Digam-nos' là một ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ), đây là cách dùng chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha khi bắt đầu một mệnh lệnh khẳng định. 'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi).
  • "O nosso projeto foi modificado drasticamente, e as suas consequências são a nossa responsabilidade. Estamos a analisar tudo cuidadosamente."
    Dự án của chúng tôi đã được thay đổi một cách mạnh mẽ, và hậu quả của nó là trách nhiệm của chúng tôi. Chúng tôi đang phân tích mọi thứ một cách cẩn thận.
    ‘Nosso’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng tôi). ‘Suas’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít (của nó, trong trường hợp này là ‘o projeto’). ‘Estamos a analisar’ là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)