(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convivência
B1
noun Feminino B1 Xã hội học, Chính trị, Sinh thái học

convivência

/kũˈvi.vẽ.sjɐ/
sự chung sống
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "convivência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de conviver; coexistência pacífica e harmoniosa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cùng tồn tại; trạng thái hoặc điều kiện sống chung hoặc tồn tại cùng một lúc hoặc ở cùng một nơi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A convivência entre vizinhos nem sempre é fácil."

    "Sự chung sống giữa những người hàng xóm không phải lúc nào cũng dễ dàng."

  • "Estou a tentar melhorar a convivência no escritório."

    "Tôi đang cố gắng cải thiện sự chung sống tại văn phòng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

coexistência(sự cùng tồn tại) coabitação(sự sống chung)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Chú ý cách phát âm.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) convivências
As convivências na escola são importantes para o desenvolvimento social das crianças.
(Những sự giao tiếp ở trường rất quan trọng cho sự phát triển xã hội của trẻ em.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) convivêncinha
Tivemos uma convivêncinha agradável no jardim.
(Chúng ta đã có một sự giao tiếp nhỏ và dễ chịu trong vườn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei a oportunidade de melhorar a vossa convivência no novo projeto."
    Tôi sẽ cho bạn cơ hội để cải thiện sự chung sống của các bạn trong dự án mới.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) là thì tương lai đơn của 'dar' (cho) ở ngôi 'eu' (tôi) kết hợp với đại từ 'te' (bạn). 'Vossa' là tính từ sở hữu ngôi 'vós' (các bạn), nhưng trong văn phong hiện đại thường dùng 'vocês' (các bạn) và chia động từ ở ngôi thứ 3 số nhiều, tuy nhiên tính từ sở hữu vẫn có thể dùng 'vossa'. 'Convivência' ở đây mang nghĩa 'sự chung sống'.
  • "Oferecer-lhe-íamos um manual de boas convivências se o tivéssemos connosco."
    Chúng tôi đã бы tặng cho ông một cuốn sách hướng dẫn về cách sống tốt nếu chúng tôi có nó ở bên mình.
    Sử dụng 'Oferecer-lhe-íamos' (Mesóclise) là thì điều kiện (Conditional) của 'oferecer' (tặng) ở ngôi 'nós' (chúng tôi) kết hợp với đại từ 'lhe' (ông/bà). 'Convivências' ở đây là số nhiều của 'convivência' và mang nghĩa 'những cách chung sống' hoặc 'những mối quan hệ'. Cấu trúc 'se o tivéssemos' sử dụng subjunctive để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại (second conditional).
  • "Dir-se-ia que a falta de convivência está a prejudicar o desempenho da equipa."
    Người ta có thể nói rằng việc thiếu sự hòa hợp đang gây tổn hại đến hiệu suất của đội.
    Sử dụng 'Dir-se-ia' (Mesóclise) là thì điều kiện (Conditional) của 'dizer' (nói) ở ngôi thứ 3 số ít kết hợp với đại từ 'se' (người ta/người nào đó). 'Estar a prejudicar' là cấu trúc Continuous aspect, diễn tả hành động 'gây tổn hại' đang diễn ra. 'Convivência' ở đây mang nghĩa 'sự hòa hợp'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu deves promover uma boa convivência no teu local de trabalho. É essencial para um ambiente saudável."
    Bạn nên thúc đẩy sự chung sống hòa thuận ở nơi làm việc của bạn. Điều đó rất cần thiết cho một môi trường lành mạnh.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'deves' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu dever). 'Convivência' được dùng như một yếu tố cần được thúc đẩy.
  • "Eu estou a observar as vossas convivências diárias e parece que se dão todos muito bem."
    Tôi đang quan sát sự chung sống hàng ngày của các bạn và có vẻ như tất cả các bạn đều rất hòa hợp.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a observar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vossas convivências' là hình thức số nhiều của 'convivência' (sự chung sống) với tính từ sở hữu 'vossas' (của các bạn).
  • "Nós precisamos de criar regras para a boa convivência neste apartamento. Dá-nos ideias!"
    Chúng ta cần tạo ra các quy tắc để chung sống hòa thuận trong căn hộ này. Hãy cho chúng tôi ý tưởng!
    'Nós' (chúng ta) đi kèm với động từ 'precisamos'. Cấu trúc 'Dá-nos' tuân theo quy tắc enclisis (đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dá') vì bắt đầu một mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)