(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convívio
B1
Nome Masculino B1 Xã hội học, Giao tiếp

convívio

/kõˈvi.vju/
buổi gặp mặt thân mật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "convívio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de conviver; convívio social; reunião amigável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện xã hội thoải mái, không chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O convívio entre os colegas de trabalho fortaleceu a equipa."

    "Buổi gặp mặt thân mật giữa các đồng nghiệp đã củng cố đội ngũ."

  • "Estamos a organizar um convívio para celebrar o aniversário da empresa."

    "Chúng tôi đang tổ chức một buổi gặp mặt thân mật để kỷ niệm ngày thành lập công ty."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

encontro informal(cuộc gặp gỡ không chính thức) reunião amigável(buổi họp mặt thân thiện)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: convívios.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) convívios
Os convívios familiares são essenciais para fortalecer os laços.
(Những buổi sum họp gia đình là rất cần thiết để củng cố tình cảm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) convíviozinho
Tivemos um convíviozinho agradável e descontraído no fim de semana.
(Chúng tôi đã có một buổi gặp gỡ nhỏ nhắn và thoải mái vào cuối tuần.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)