coordenar
[ku.uɾ.deˈnaɾ]
điều phối
Independente (B2)
Significado "coordenar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Organizar ou combinar elementos de forma a que funcionem em conjunto harmoniosamente e eficientemente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Việc gửi đi đến một địa điểm hoặc cho một mục đích; xử lý việc gì đó một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a coordenar a equipa para garantir que o projeto seja concluído a tempo."
"Tôi đang điều phối nhóm để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Colocação pronominal (Dá-me, estou a coordenar)
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Estou a coordenar a equipa para o projeto novo. Dá-me muito trabalho!"Tôi đang điều phối đội cho dự án mới. Tốn của tôi rất nhiều công sức!Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a coordenar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đứng sau động từ 'dá' (dá-me) vì đây là đầu câu (vị trí enclisis).
-
"Tu estás a coordenar os horários dos voluntários, certo? Precisamos de confirmar tudo hoje."Bạn đang điều phối lịch trình của các tình nguyện viên, đúng không? Chúng ta cần xác nhận mọi thứ hôm nay.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a coordenar) với ngôi 'tu' (chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít). 'Certo?' được dùng để hỏi xác nhận.
-
"A empresa está a coordenar esforços com outras organizações para ajudar as vítimas das inundações. É uma iniciativa importante."Công ty đang phối hợp nỗ lực với các tổ chức khác để giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt. Đó là một sáng kiến quan trọng.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a coordenar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'A empresa' (công ty) đóng vai trò chủ ngữ số ít, nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Antigamente, tu coordenavas todos os eventos da associação de estudantes."Ngày xưa, cậu đã từng điều phối tất cả các sự kiện của hội sinh viên.Động từ 'coordenar' được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho ngôi 'tu' là 'coordenavas'. Thì này dùng để diễn tả một hành động hoặc thói quen kéo dài, lặp đi lặp lại trong quá khứ.
-
"A chefe de equipa coordenava a reunião quando o telefone dela começou a tocar."Nữ trưởng nhóm đang điều phối cuộc họp thì điện thoại của cô ấy bắt đầu reo.Thì 'Pretérito Imperfeito' ('coordenava') được dùng để miêu tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ (hành động nền) thì bị một hành động khác xen vào (hành động xen vào ở thì Quá khứ hoàn thành - Pretérito Perfeito Simples: 'começou a tocar').
-
"Naquele projeto, nós coordenávamo-nos perfeitamente para cumprir os prazos."Trong dự án đó, chúng tôi đã phối hợp với nhau một cách hoàn hảo để hoàn thành đúng thời hạn.Động từ 'coordenávamos' (ngôi 'nós') kết hợp với đại từ phản thân 'nos'. Theo quy tắc chuẩn châu Âu, trong câu khẳng định, đại từ được đặt sau động từ (ênclise), tạo thành 'coordenávamo-nos'. Dấu sắc được thêm vào để giữ nguyên trọng âm của từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
