supervisionar
[su.pɨɾ.vi.ʒu.ˈnaɾ]
giám sát
Intermediário (B1)
Significado "supervisionar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Observar e dirigir a execução de uma tarefa, projeto ou atividade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giám sát, trông nom, quản lý, chỉ đạo việc thực hiện một nhiệm vụ, dự án hoặc hoạt động.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a supervisionar a equipa para garantir que o projeto é concluído dentro do prazo."
"Tôi đang giám sát đội để đảm bảo rằng dự án được hoàn thành đúng thời hạn."
"O meu trabalho é supervisionar as operações diárias da empresa."
"Công việc của tôi là giám sát các hoạt động hàng ngày của công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Ter atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes). Exemplo: Estou a supervisionar o projeto (Próclise é incorreto). Dá-me feedback assim que o terminares.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | supervisiono |
Eu supervisiono os estagiários todos os dias.
(Tôi giám sát các thực tập sinh mỗi ngày.) |
| Tu | supervisionas | |
| Ele/Você | supervisiona | |
| Nós | supervisionamos | |
| Eles/Vocês | supervisionam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | supervisionei |
Ele supervisionou o projeto do início ao fim.
(Anh ấy đã giám sát dự án từ đầu đến cuối.) |
| Tu | supervisionaste | |
| Ele/Você | supervisionou | |
| Nós | supervisionámos | |
| Eles/Vocês | supervisionaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | supervisionava |
Antes, eu supervisionava todos os departamentos.
(Trước đây, tôi thường giám sát tất cả các phòng ban.) |
| Tu | supervisionavas | |
| Ele/Você | supervisionava | |
| Nós | supervisionávamos | |
| Eles/Vocês | supervisionavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É essencial que tu estejas a supervisionar o trabalho dos estagiários, para que eles aprendam as melhores práticas."Điều cần thiết là bạn phải giám sát công việc của các thực tập sinh để họ học được những phương pháp tốt nhất.Câu này sử dụng 'estejas a supervisionar', là dạng 'Estar a + Infinitivo' ở Presente do Conjuntivo (ngôi 'tu'). Nó diễn tả một hành động đang diễn ra (supervisionar) ở thời điểm hiện tại trong một ngữ cảnh giả định (Presente do Conjuntivo).
-
"Espero que o chefe esteja a supervisionar o projeto, porque ele tem muita experiência."Tôi hy vọng sếp đang giám sát dự án, vì ông ấy có nhiều kinh nghiệm.Câu này sử dụng 'esteja a supervisionar', là dạng 'Estar a + Infinitivo' ở Presente do Conjuntivo (ngôi 'ele/ela/você'). Nó diễn tả một hành động đang diễn ra (supervisionar) ở thời điểm hiện tại trong một ngữ cảnh giả định (Presente do Conjuntivo). Dùng 'o chefe' để chỉ người sếp.
-
"É importante que os pais estejam a supervisionar os filhos quando estes navegam na internet."Điều quan trọng là cha mẹ phải giám sát con cái khi chúng lướt internet.Câu này sử dụng 'estejam a supervisionar', là dạng 'Estar a + Infinitivo' ở Presente do Conjuntivo (ngôi 'eles/elas/vocês'). Nó diễn tả một hành động đang diễn ra (supervisionar) ở thời điểm hiện tại trong một ngữ cảnh giả định (Presente do Conjuntivo). 'Os pais' có nghĩa là 'cha mẹ'.
Thì Tương lai đơn
-
"No próximo ano, tu vais supervisionar a construção da nova ponte sobre o rio Douro. Terás muita responsabilidade!"Năm tới, bạn sẽ giám sát việc xây dựng cây cầu mới bắc qua sông Douro. Bạn sẽ có rất nhiều trách nhiệm!Sử dụng 'vais supervisionar' (ir + infinitive) để diễn tả tương lai gần. 'Tu' được sử dụng cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Terás' là dạng chia tương lai đơn của 'ter' (có) cho ngôi 'tu'.
-
"A senhora diretora supervisionará todos os projetos de investigação científica da universidade, garantindo a sua qualidade e conformidade."Bà giám đốc sẽ giám sát tất cả các dự án nghiên cứu khoa học của trường đại học, đảm bảo chất lượng và sự tuân thủ của chúng.'Supervisionará' là dạng chia tương lai đơn của 'supervisionar' cho ngôi 'a senhora' (bà), danh xưng lịch sự. Cấu trúc câu trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh công việc.
-
"Nós supervisionaremos o trabalho dos estagiários para assegurar que eles estão a seguir as melhores práticas da empresa."Chúng tôi sẽ giám sát công việc của các thực tập sinh để đảm bảo rằng họ đang tuân thủ các thông lệ tốt nhất của công ty.'Supervisionaremos' là dạng chia tương lai đơn của 'supervisionar' cho ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Eles estão a seguir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì) thay vì gerundio.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras estagiário, supervisionavas os projetos mais pequenos, enquanto o teu chefe estava a supervisionar os maiores."Khi còn là thực tập sinh, bạn giám sát các dự án nhỏ nhất, trong khi sếp của bạn đang giám sát những dự án lớn hơn.Sử dụng 'supervisionavas' (thì Quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a supervisionar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' thân mật được dùng vì bối cảnh nói về thời thực tập.
-
"Nós supervisionávamos sempre o trabalho dos novos funcionários para garantir que estavam a seguir os procedimentos corretos."Chúng tôi luôn giám sát công việc của nhân viên mới để đảm bảo rằng họ đang tuân thủ đúng quy trình.'Supervisionávamos' là dạng chia của 'supervisionar' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'nós'. 'Estar a seguir' chỉ hành động đang diễn ra. Vị trí của 'sempre' (luôn luôn) trong câu.
-
"Antigamente, eu supervisionava a equipa de manutenção, mas agora estou a supervisionar o departamento de qualidade."Ngày trước, tôi giám sát đội bảo trì, nhưng bây giờ tôi đang giám sát bộ phận chất lượng.'Supervisionava' là dạng chia của 'supervisionar' ở thì Quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'eu'. 'Estar a supervisionar' chỉ hành động đang diễn ra ở hiện tại. 'Antigamente' được sử dụng để chỉ một thời điểm trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O trabalho foi supervisionado pelo chefe da equipa, que esteve a garantir que tudo corria conforme o plano original."Công việc đã được giám sát bởi trưởng nhóm, người đã đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch ban đầu.Dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'supervisionar' là 'supervisionado'. Cấu trúc 'estar a garantir' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, nhấn mạnh tính liên tục.
-
"Tu deves supervisionar os estagiários enquanto eles estão a realizar as suas primeiras tarefas. Tem cuidado!"Bạn phải giám sát các thực tập sinh trong khi họ đang thực hiện những nhiệm vụ đầu tiên của họ. Hãy cẩn thận!Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít (thân mật). Cấu trúc 'estar a realizar' diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. Chia động từ 'dever' ở ngôi 'Tu'.
-
"A senhora diretora tem supervisionado todos os projetos de investigação e tem estado a colaborar de perto com os investigadores principais."Bà giám đốc đã giám sát tất cả các dự án nghiên cứu và đã hợp tác chặt chẽ với các nhà nghiên cứu chính.Dùng 'A senhora' để thể hiện sự trang trọng. 'Tem supervisionado' là thì 'Pretérito Perfeito Composto', nhấn mạnh hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại. 'Tem estado a colaborar' tiếp tục sử dụng cấu trúc 'estar a' để diễn tả sự tiếp diễn của hành động hợp tác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
