cópia
[ˈkɔpiɐ]
sự sao chép
Básico (A2)
Significado "cópia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de copiar; reprodução escrita ou impressa de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình sao chép, chép lại, hoặc ghi âm lại một cái gì đó; bản sao chép bằng văn bản hoặc in ấn của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta é uma cópia fiel do original."
"Đây là một bản sao trung thực của bản gốc."
"Estou a fazer uma cópia de segurança dos meus ficheiros."
"Tôi đang tạo một bản sao lưu cho các tập tin của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cópias |
Fiz várias cópias do documento.
(Tôi đã làm nhiều bản sao của tài liệu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | copiazinha |
Isto é só uma copiazinha do original.
(Đây chỉ là một bản sao nhỏ của bản gốc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
