copiar
[kuˈpjaɾ]
sao chép
Básico (A2)
Significado "copiar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Fazer uma reprodução exata de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tạo ra một bản sao trông giống hệt bản gốc.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a copiar o documento para o disco rígido."
"Anh ấy đang sao chép tài liệu vào ổ cứng."
"Podes copiar este ficheiro para uma pen?"
"Bạn có thể sao chép tập tin này vào USB không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics (vị trí đại từ): Dá-me uma cópia (thay vì Me dá uma cópia). Estou a copiar (thay vì Estou copiando).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | copio |
Eu copio os apontamentos do meu colega.
(Tôi sao chép ghi chú của bạn tôi.) |
| Tu | copias | |
| Ele/Você | copia | |
| Nós | copiamos | |
| Eles/Vocês | copiam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | copiei |
Ontem, eu copiei o relatório inteiro.
(Hôm qua, tôi đã sao chép toàn bộ báo cáo.) |
| Tu | copiaste | |
| Ele/Você | copiou | |
| Nós | copiámos | |
| Eles/Vocês | copiaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | copiava |
Quando era criança, eu copiava os desenhos dos livros.
(Khi còn nhỏ, tôi thường sao chép các bản vẽ từ sách.) |
| Tu | copiavas | |
| Ele/Você | copiava | |
| Nós | copiávamos | |
| Eles/Vocês | copiavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a copiar o meu exame! Isso não é correto."Bạn đang chép bài thi của tôi! Điều đó không đúng.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a copiar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' (bạn) được sử dụng trong văn phong thân mật. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Eu estou a copiar as notas do quadro porque sou distraído e não as escrevi durante a aula."Tôi đang chép lại các ghi chú từ bảng vì tôi đãng trí và không viết chúng trong giờ học.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a copiar) tiếp tục được sử dụng. 'Estou' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Lưu ý sử dụng 'do quadro' (từ bảng) thay vì các cách diễn đạt khác.
-
"A professora está a copiar o exercício do livro para o quadro. Ela é muito organizada."Cô giáo đang chép bài tập từ sách lên bảng. Cô ấy rất ngăn nắp.Một lần nữa, 'estar a + infinitivo' (está a copiar). 'Está' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít (ela/ele/você). Chú ý cách dùng giới từ 'para' (lên) khi chép từ một nơi sang nơi khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
