correio
[kuˈʁɐj.u]
bưu điện
Básico (A2)
Significado "correio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Edifício ou organização autorizada a fornecer serviços postais ao público, como o envio de cartas e encomendas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bưu điện, một tòa nhà hoặc tổ chức được ủy quyền cung cấp các dịch vụ bưu chính cho công chúng, chẳng hạn như gửi thư và bưu kiện.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de ir ao correio para enviar esta carta."
"Tôi cần đến bưu điện để gửi lá thư này."
"O correio está aberto de segunda a sexta-feira."
"Bưu điện mở cửa từ thứ hai đến thứ sáu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: correios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | correios |
Os correios estão fechados ao domingo.
(Bưu điện đóng cửa vào Chủ nhật.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | correiozinho |
Enviei um correiozinho a agradecer a prenda.
(Tôi đã gửi một bưu phẩm nhỏ để cảm ơn món quà.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Preciso de ir a um correio para enviar uma encomenda. Sabes onde há um por aqui perto?"Tôi cần đến một bưu điện để gửi một kiện hàng. Bạn có biết gần đây có cái nào không?Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì người nói đang đề cập đến một bưu điện bất kỳ, không cụ thể. Động từ 'sabes' được chia theo ngôi thân mật 'tu'.
-
"O correio central da cidade está a ser remodelado, por isso tens de usar o posto dos Olivais."Bưu điện trung tâm thành phố đang được tu sửa, vì vậy bạn phải sử dụng chi nhánh ở Olivais.Sử dụng mạo từ xác định 'o' (cái) vì người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến một bưu điện cụ thể (bưu điện trung tâm). Cấu trúc 'está a ser' (đang được) là dạng bị động của thì hiện tại tiếp diễn 'estar a + infinitivo', chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A greve afetou todos os correios do país, causando atrasos nas entregas."Cuộc đình công đã ảnh hưởng đến tất cả các bưu điện trong nước, gây ra sự chậm trễ trong việc giao hàng.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'os' đi cùng với dạng số nhiều 'correios'. Trong ngữ cảnh này, 'os correios' chỉ tất cả các bưu điện, một tập hợp cụ thể và xác định (tất cả bưu điện trong nước).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu irás ao correio para enviar este pacote para a tua avó."Ngày mai, bạn sẽ đến bưu điện để gửi bưu kiện này cho bà của bạn.Sử dụng 'irás' (Futuro do Indicativo của 'ir' cho ngôi 'tu'). 'Correio' là danh từ chỉ bưu điện.
-
"No próximo mês, os correios estarão a funcionar com horários alargados devido ao Natal. Dar-te-ão mais tempo para enviares as tuas prendas."Tháng tới, bưu điện sẽ hoạt động với giờ mở rộng do dịp Giáng Sinh. Họ sẽ cho bạn thêm thời gian để gửi quà của bạn.'Estarão a funcionar' là Futuro do Indicativo kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Dar-te-ão' là cách đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (Enclisis).
-
"Se precisares, eu irei contigo aos correios na semana que vem. Ajudar-te-ei a escolher o melhor serviço para enviar o teu currículo."Nếu bạn cần, tôi sẽ đi cùng bạn đến bưu điện vào tuần tới. Tôi sẽ giúp bạn chọn dịch vụ tốt nhất để gửi sơ yếu lý lịch của bạn.'Irei' (Futuro do Indicativo của 'ir' cho ngôi 'eu'). 'Ajudar-te-ei' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (Enclisis). 'Correios' là dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
