corrida de downhill
[kuˈʁidɐ dɨ ˈdɐ̃w̃.ˌhiɫ]
cuộc đua đổ đèo
Intermediário (B1)
Significado "corrida de downhill" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma competição, geralmente de esqui ou ciclismo, realizada num percurso íngreme e descendente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc đua, thường là trượt tuyết hoặc đua xe đạp, được tổ chức trên một đường đua dốc xuống.
Exemplos (Ví dụ)
"A corrida de downhill foi emocionante de ver."
"Cuộc đua đổ đèo rất thú vị để xem."
"Estou a participar numa corrida de downhill no próximo fim de semana."
"Tôi sẽ tham gia một cuộc đua đổ đèo vào cuối tuần tới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý giới từ 'de'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | corridas de downhill |
Houve várias corridas de downhill emocionantes nas montanhas de Portugal.
(Đã có một số cuộc đua downhill thú vị trên những ngọn núi ở Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | corridinha de downhill |
Vamos fazer uma corridinha de downhill leve para aquecer.
(Chúng ta sẽ thực hiện một cuộc đua downhill nhỏ nhẹ nhàng để khởi động.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
