(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cosido
A2
Verbo (Particípio passado de 'coser'), Masculino A2 Thủ công, May mặc

cosido

[kuˈzidu]
đã may
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cosido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi unido ou fechado com pontos de costura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'sew': đã được may, khâu, gắn chặt hoặc nối lại bằng các mũi khâu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O vestido foi cosido à mão."

    "Chiếc váy đã được may bằng tay."

  • "As bainhas das calças já foram cosidas."

    "Lai quần đã được may."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

costurado(được may) afeiçoado(đính kèm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Particípio passado do verbo 'coser'. Usado para descrever algo que já foi costurado.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se o vestido for cosido à mão, terá um valor sentimental ainda maior."
    Nếu cái váy được may bằng tay, nó sẽ có một giá trị tình cảm lớn hơn nữa.
    Ví dụ này sử dụng 'for cosido' (Futuro do Conjuntivo của 'coser'). Cấu trúc 'for + particípio passado' diễn tả điều kiện trong tương lai. 'à mão' nghĩa là 'bằng tay'.
  • "Quando o casaco for cosido, poderás usá-lo para a festa."
    Khi cái áo khoác được may xong, bạn có thể mặc nó đi dự tiệc.
    Ví dụ này dùng 'for cosido' (Futuro do Conjuntivo của 'coser') sau liên từ 'quando' (khi). Lưu ý chia động từ 'poder' theo ngôi 'tu' ('poderás').
  • "Se a bainha for cosida corretamente, o vestido ficará perfeito."
    Nếu đường viền được may đúng cách, chiếc váy sẽ trở nên hoàn hảo.
    Ví dụ này sử dụng 'for cosida' (Futuro do Conjuntivo của 'coser') trong mệnh đề điều kiện 'se' (nếu). 'corretamente' là trạng từ, nghĩa là 'đúng cách'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "O casaco está cosido pela minha avó. Ela está a coser outro para o meu irmão."
    Cái áo khoác được bà tôi may. Bà ấy đang may một cái khác cho em trai tôi.
    'Está cosido' diễn tả trạng thái bị động (được may). 'Estar a coser' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi thứ 3 số ít (ela) đi với 'está'.
  • "Tu estás a ver que o buraco está cosido, mas ainda se nota a cicatriz. É uma pena!"
    Bạn đang thấy cái lỗ được may rồi, nhưng vẫn còn thấy sẹo. Thật tiếc!
    'Estás a ver' diễn tả hành động đang xảy ra (bạn đang thấy). 'Está cosido' diễn tả trạng thái bị động (được may). Ngôi thứ 2 số ít (tu) đi với 'estás'.
  • "Este boneco está cosido à mão. Parece ser mais valioso porque a costura é única."
    Con búp bê này được may bằng tay. Có vẻ như nó có giá trị hơn vì đường may là độc nhất.
    'Está cosido' diễn tả trạng thái bị động (được may). 'Parece ser' là một cách diễn đạt sử dụng động từ 'ser' để chỉ một nhận định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)