(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inocência
B1
nome feminino B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Tôn giáo, Triết học

inocência

/i.nuˈsẽ.sjɐ/
sự vô tội
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inocência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado ou qualidade de quem é inocente; ausência de culpa; pureza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự vô tội; trạng thái không có tội, không phạm lỗi, sự ngây thơ, trong trắng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inocência da criança era evidente."

    "Sự ngây thơ của đứa trẻ là điều hiển nhiên."

  • "Ele provou a sua inocência no tribunal."

    "Anh ta đã chứng minh sự vô tội của mình tại tòa án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

candura(sự ngây thơ) pureza(sự trong trắng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inocências
As inocências da infância são belas.
(As inocências da infância são belas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inocenciazinha
Ela tem uma inocenciazinha que encanta.
(Ela tem uma inocênciazinha que encanta.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A inocência de uma criança é algo precioso que devemos proteger."
    Sự ngây thơ của một đứa trẻ là điều quý giá mà chúng ta phải bảo vệ.
    Danh từ 'inocência' là giống cái (género feminino), số ít (número singular). Do đó, nó đi kèm với mạo từ xác định giống cái, số ít là 'a'.
  • "Ao longo da vida, vamos perdendo pequenas inocências que tínhamos na infância."
    Trong suốt cuộc đời, chúng ta dần đánh mất đi những sự ngây thơ nhỏ bé mà chúng ta đã có thời thơ ấu.
    Ở đây, 'inocências' được dùng ở dạng số nhiều (plural) để chỉ những khoảnh khắc, niềm tin hoặc các khía cạnh ngây thơ cụ thể, chứ không phải một khái niệm trừu tượng chung chung.
  • "Tu ainda manténs a tua inocência, mas as crueldades do mundo testam-na todos os dias."
    Cậu vẫn giữ được sự ngây thơ của mình, nhưng sự tàn khốc của thế giới thử thách nó mỗi ngày.
    Sử dụng ngôi 'tu' thân mật. Đại từ 'na' trong 'testam-na' là sự kết hợp của 'testam' + 'a' (thay thế cho 'a tua inocência'). Đây là quy tắc đặt đại từ sau động từ (ênclise) chuẩn của Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ kết thúc bằng -m.
(Vị trí vocab_tab4_inline)