religião
/ʁɨ.li.ʒiˈɐ̃w̃/
tôn giáo
Intermediário (B1)
Significado "religião" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de crenças, práticas e rituais relacionados com o sagrado ou o divino.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Niềm tin và sự thờ phụng một sức mạnh siêu nhiên, đặc biệt là một Thượng đế hoặc các vị thần có nhân tính.
Exemplos (Ví dụ)
"A religião desempenha um papel importante na vida de muitas pessoas."
"Tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của nhiều người."
"Estou a estudar a história das religiões."
"Tôi đang nghiên cứu lịch sử các tôn giáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: religiões. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | religiões |
As religiões desempenham um papel importante na cultura mundial.
(Các tôn giáo đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa thế giới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | religiozinha |
Ela tem uma religiozinha muito particular.
(Cô ấy có một tôn giáo rất riêng tư.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
