parâmetro
[pɐˈɾamɛtɾu]
tham số
Intermediário (B1)
Significado "parâmetro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma característica ou fator mensurável que ajuda a definir um sistema ou processo e estabelece as condições de operação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một yếu tố số hoặc yếu tố đo lường được khác, tạo thành một trong một tập hợp định nghĩa một hệ thống hoặc thiết lập các điều kiện hoạt động của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"O parâmetro chave neste estudo é a taxa de juros."
"Tham số quan trọng trong nghiên cứu này là lãi suất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: parâmetros
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | parâmetros |
Os parâmetros do estudo foram cuidadosamente definidos.
(Các thông số của nghiên cứu đã được xác định cẩn thận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | parametrozinho |
Este é apenas um parametrozinho a ajustar.
(Đây chỉ là một thông số nhỏ cần điều chỉnh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras mais novo, estavas sempre a verificar os parâmetros da água da piscina para garantir que estava segura para todos."Khi mày còn nhỏ, mày luôn kiểm tra các thông số của nước hồ bơi để đảm bảo rằng nó an toàn cho mọi người.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu'), 'estavas a verificar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a + infinitivo' - hành động đang diễn ra trong quá khứ). Vị trí của 'a verificar' tuân thủ 'Continuous aspect'.
-
"Antes de a crise económica afetar o país, as empresas estavam a usar diversos parâmetros para prever o crescimento do mercado."Trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ảnh hưởng đến đất nước, các công ty đã sử dụng nhiều thông số khác nhau để dự đoán sự tăng trưởng của thị trường.'estavam a usar' là cấu trúc Pretérito Imperfeito do verbo 'estar' + 'a' + infinitivo, chỉ hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'usar' là dạng nguyên thể (infinitivo) của động từ.
-
"No meu antigo emprego, definíamos os parâmetros de sucesso com base no feedback dos clientes, e todos estávamos a trabalhar arduamente para os atingir."Ở công việc cũ của tôi, chúng tôi định nghĩa các thông số thành công dựa trên phản hồi của khách hàng, và tất cả chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được chúng.'estávamos a trabalhar' là cấu trúc Pretérito Imperfeito của 'estar a trabalhar', diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. 'definíamos' là Pretérito Imperfeito của 'definir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
