reprovação
/ʁɨ.pɾu.vaˈsɐ̃w̃/
trách móc
Independente (B2)
Significado "reprovação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento ou manifestação de desagrado ou desaprovação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự biểu lộ sự không tán thành hoặc thất vọng.
Exemplos (Ví dụ)
"A reprovação dele era evidente nas suas palavras."
"Sự trách móc của anh ấy thể hiện rõ trong lời nói của anh ấy."
"Não consigo lidar com a tua constante reprovação."
"Tôi không thể đối phó với sự trách móc liên tục của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ đuôi -ão, số nhiều: reprovações.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reprovações |
As reprovações nos exames aumentaram este ano.
(Số lượng trượt trong các kỳ thi đã tăng lên trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | reprovaçãozinha |
Foi só uma reprovaçãozinha, não te preocupes.
(Chỉ là một lần trượt nhỏ thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Vendo a tua reprovação no teste, dou-te mais uma oportunidade para melhorares."Nhìn thấy sự không hài lòng của em với kết quả bài kiểm tra, thầy cho em thêm một cơ hội nữa để cải thiện.Câu sử dụng 'dou-te' (Ênclise) vì bắt đầu mệnh đề. Động từ chia ở ngôi 'tu' (em).
-
"Sei que a reprovação do projeto te está a preocupar, mas tenta manter a calma."Tôi biết việc dự án không được thông qua đang làm em lo lắng, nhưng hãy cố gắng giữ bình tĩnh.Cấu trúc 'estar a preocupar' được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Te' đặt sau 'está' theo quy tắc Ênclise.
-
"Não lhe transmitas a tua reprovação relativamente à decisão, ela já está bastante stressada."Đừng truyền sự không hài lòng của em về quyết định đó cho cô ấy, cô ấy đã đủ căng thẳng rồi.Sử dụng 'lhe' (đại từ gián tiếp) thay vì 'a ela', và 'transmitas' (chia theo ngôi 'tu' dạng mệnh lệnh phủ định). Vị trí đại từ sau động từ 'transmitas' tuân thủ Ênclise.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu não sentires reprovação, deves expressar a tua opinião com clareza."Để bạn không cảm thấy bất bình/phản đối, bạn nên bày tỏ ý kiến của mình một cách rõ ràng.Trong câu này, 'sentires' là động từ 'sentir' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu'). Chủ ngữ của 'sentires' là 'tu', khác với chủ ngữ ngầm định của động từ chính 'deves'. Việc sử dụng 'tu' là chuẩn mực cho văn phong thân mật ở Bồ Đào Nha, tránh dùng 'você'.
-
"Eles arrependeram-se de nós termos demonstrado tanta reprovação naquele momento."Họ đã hối hận vì chúng ta đã thể hiện quá nhiều sự phản đối vào khoảnh khắc đó.Cụm 'termos demonstrado' là Infinitivo Pessoal hoàn thành (passado) của 'nós'. Nó chỉ ra hành động 'demonstrar' (thể hiện) được thực hiện bởi 'nós', là chủ ngữ của Infinitivo, khác với 'Eles' là chủ ngữ của động từ chính 'arrependeram-se'. 'Arrependeram-se' tuân thủ quy tắc đặt đại từ clitic (enclisis) sau động từ.
-
"Será difícil para eles aceitarem a reprovação das suas propostas."Sẽ khó để họ chấp nhận sự bác bỏ các đề xuất của họ.Ở đây, 'aceitarem' là động từ 'aceitar' chia ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'eles'). 'Eles' là chủ ngữ của hành động 'aceitar', trong khi 'Será' là động từ ở ngôi thứ ba số ít (impersonal). Để diễn tả một hành động đang diễn ra, tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu luôn sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ví dụ: 'estão a aceitar'), tuyệt đối không dùng 'gerúndio' kiểu Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
