(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crosta
B1
noun Feminino B1 Y học, Xã hội

crosta

/ˈkɾɔʃ.tɐ/
vảy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "crosta" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Camada seca e endurecida que se forma sobre uma ferida ou lesão cutânea durante o processo de cicatrização.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vảy, lớp vỏ khô và cứng hình thành trên vết cắt hoặc vết thương trong quá trình lành lại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não deves arrancar a crosta, pois pode causar uma cicatriz."

    "Bạn không nên gỡ vảy ra, vì nó có thể gây ra sẹo."

  • "A crosta protetora está a ajudar a ferida a sarar."

    "Lớp vảy bảo vệ đang giúp vết thương lành lại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

casquinha(vảy nhỏ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) crostas
As crostas na ferida começaram a cair.
(Các lớp vảy trên vết thương bắt đầu bong ra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) crostinha
Só tinha uma crostinha de pão para comer.
(Chỉ có một mẩu bánh mì nhỏ để ăn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A crosta formou-se rapidamente no joelho, protege-lo-á durante a recuperação."
    Vết đóng vảy hình thành nhanh chóng trên đầu gối, nó sẽ bảo vệ nó trong quá trình hồi phục.
    Câu này sử dụng ênclise ('protege-lo-á') vì động từ 'proteger' đứng đầu mệnh đề. 'lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'o joelho' (cái đầu gối). Lưu ý chia động từ tương lai ngôi 3 số ít 'protegerá'. Cấu trúc ngữ pháp sử dụng vị trí đại từ sau động từ (ênclise).
  • "Não removas a crosta, podes prejudicar-te e atrasar a cicatrização. Estás a ver, não é?"
    Đừng gỡ vảy đi, con có thể làm hại bản thân và làm chậm quá trình lành vết thương đó. Con đang thấy đấy, đúng không?
    Ở đây, 'prejudicar-te' sử dụng ênclise vì mệnh lệnh phủ định (Não removas). 'Te' là đại từ tân ngữ phản thân cho 'ti' (con). Cấu trúc 'Estás a ver' là continuous aspect, biểu thị hành động đang diễn ra. Động từ chia ngôi 'tu' (2 số ít).
  • "Se a crosta te incomoda, consulta um médico; ele poderá ajudar-te."
    Nếu lớp vảy làm con khó chịu, hãy đi khám bác sĩ; ông ấy có thể giúp con.
    Trong câu này, 'ajudar-te' sử dụng ênclise vì động từ 'poderá' đứng sau dấu chấm phẩy (;). 'Te' là đại từ tân ngữ gián tiếp chỉ 'ti' (con). Lưu ý chia động từ tương lai ngôi 3 số ít 'poderá'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, se não tiver cuidado, a ferida terá uma crosta grossa e será difícil de remover."
    Ngày mai, nếu cậu không cẩn thận, vết thương sẽ có một lớp vảy dày và sẽ khó gỡ bỏ.
    Câu này sử dụng 'terá' (thì tương lai của 'ter') để diễn tả việc vết thương sẽ có vảy. Cấu trúc câu đơn giản, nhấn mạnh vào kết quả có thể xảy ra nếu không cẩn thận.
  • "Quando fores mais velho, entenderás porque é importante não mexer nas crostas das feridas. Elas estarão a proteger a pele nova."
    Khi lớn hơn, con sẽ hiểu tại sao việc không đụng vào vảy trên vết thương lại quan trọng. Chúng sẽ đang bảo vệ làn da mới.
    'Fores' là thì tương lai của 'ir', được dùng ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estarão a proteger' (thì tương lai tiếp diễn) diễn tả hành động bảo vệ da mới đang diễn ra trong tương lai. Việc sử dụng 'estar a...' nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động, thay vì chỉ là một hành động đơn lẻ.
  • "Se usares o creme cicatrizante, as crostas desaparecerão mais depressa e a tua pele ficará mais suave."
    Nếu cậu dùng kem liền sẹo, các lớp vảy sẽ biến mất nhanh hơn và da cậu sẽ mềm mại hơn.
    'Desaparecerão' là thì tương lai của 'desaparecer' (biến mất), được chia ở ngôi số nhiều (các lớp vảy). Câu này diễn tả một kết quả có điều kiện (nếu dùng kem) trong tương lai.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A crosta, se a deixares em paz, acabar-se-á por cair sozinha."
    Nếu mi để yên, vảy sẽ tự rụng.
    Đại từ phản thân 'se' đứng giữa động từ 'acabar' và hậu tố tương lai '-á' (acabar-se-á) tạo thành mesóclise, dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai (vảy sẽ rụng). Từ 'deixares' là dạng chia động từ ngôi 'Tu' (ngôi 2 số ít) ở thì tương lai giả định, thể hiện văn phong thân mật.
  • "A crosta, se te causasse muito desconforto, dever-se-ia observar atentamente."
    Cái vảy, nếu nó gây cho mi rất nhiều khó chịu, thì nên được quan sát cẩn thận.
    Đại từ 'se' (dùng để chỉ chủ thể không xác định hoặc thể bị động) đứng giữa động từ 'dever' và hậu tố điều kiện '-ia' (dever-se-ia) tạo thành mesóclise, diễn tả một hành động nên được thực hiện trong một tình huống giả định (nên được quan sát). 'Te' là đại từ gián tiếp ngôi 'Tu' (2 số ít), thể hiện văn phong thân mật.
  • "Tu observar-te-ás a crosta com atenção, para ver se está a cicatrizar bem."
    Mi sẽ tự mình quan sát kỹ cái vảy, để xem nó có đang lành tốt không.
    Ở đây, đại từ phản thân 'te' (cho ngôi 'Tu') đứng giữa động từ 'observar' và hậu tố tương lai '-ás' (observar-te-ás), tạo thành mesóclise. Đây là dạng động từ ngôi 'Tu' (ngôi 2 số ít) ở thì tương lai, nhấn mạnh hành động 'Tu' sẽ tự mình thực hiện. Cụm 'estar a cicatrizar' là cấu trúc 'estar a + infinito', diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng 'gerúndio' (kiểu Brazil).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A crosta que se formou no teu joelho está a sarar bem. Tens cuidado para não a arrancar!"
    Cái vảy (lớp da khô) đang hình thành trên đầu gối của bạn đang lành rất tốt. Hãy cẩn thận đừng bóc nó ra!
    Sử dụng 'que' như một đại từ quan hệ giới thiệu mệnh đề phụ bổ nghĩa cho 'crosta'. Cấu trúc 'estar a sarar' diễn tả hành động đang diễn ra (đang lành). Động từ 'arrancar' chia ở ngôi 'tu' (tens).
  • "O médico limpou as crostas, cujas origens eram desconhecidas, com uma solução antisséptica."
    Bác sĩ lau sạch những lớp vảy, mà nguồn gốc của chúng không rõ, bằng dung dịch sát khuẩn.
    'Cujas' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, trong trường hợp này, nó liên hệ 'origens' (nguồn gốc) với 'crostas'. Lưu ý sự hòa hợp giống và số của 'cujo' với danh từ nó bổ nghĩa (origens -> cujas).
  • "Estas são as crostas de que te falei ontem. Lembras-te?"
    Đây là những lớp vảy mà tôi đã nói với bạn ngày hôm qua. Bạn còn nhớ không?
    Cụm 'de que' là đại từ quan hệ thay thế cho một giới từ + 'que'. Ở đây, 'falei de' (nói về), do đó 'de que' thay thế cho 'as crostas'. Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'lembras' (Enclisis) vì đây là đầu câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)