(Vị trí top_banner)
Hình minh họa culpar
B1
Verbo B1 Chính trị, Tâm lý học, Kinh doanh

culpar

[kulˈpaɾ]
đổ lỗi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "culpar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Atribuir a culpa ou responsabilidade a alguém por algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đổ lỗi, chuyển trách nhiệm cho người khác, đùn đẩy trách nhiệm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não estou a culpar ninguém, apenas a explicar o que aconteceu."

    "Tôi không đổ lỗi cho ai cả, chỉ đang giải thích chuyện gì đã xảy ra."

  • "Ele tentou culpar-me pelo erro, mas não funcionou."

    "Anh ta đã cố gắng đổ lỗi cho tôi về lỗi đó, nhưng không thành công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Lembrar da posição dos pronomes clíticos em pt-PT: Dá-me a culpa!

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu culpo
Eu culpo-o por ter chegado tarde.
(Tôi đổ lỗi cho anh ấy vì đã đến muộn.)
Tu culpas
Ele/Você culpa
Nós culpamos
Eles/Vocês culpam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu culpei
Ele culpou-me injustamente.
(Anh ấy đã đổ lỗi cho tôi một cách bất công.)
Tu culpaste
Ele/Você culpou
Nós culpámos
Eles/Vocês culparam
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu culpava
Quando era criança, culpava sempre o meu irmão.
(Khi còn bé, tôi luôn đổ lỗi cho anh trai tôi.)
Tu culpavas
Ele/Você culpava
Nós culpávamos
Eles/Vocês culpavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu, por que estás sempre a culpar os outros pelos teus erros?"
    Sao lúc nào bạn cũng đổ lỗi cho người khác vì lỗi của mình vậy?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a culpar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Nós não te culpamos pelo atraso do comboio; sabemos que houve uma greve."
    Chúng tôi không đổ lỗi cho bạn về việc tàu trễ; chúng tôi biết có một cuộc đình công.
    Động từ 'culpar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('culpamos'). Đại từ 'te' đứng trước động từ (proclisis) vì câu phủ định.
  • "Eu não culpo o João por não querer ir ao cinema; ele está a estudar para o exame."
    Tôi không đổ lỗi cho João vì không muốn đi xem phim; cậu ấy đang học cho kỳ thi.
    Động từ 'culpar' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('culpo'). Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a culpar-me por o autocarro estar atrasado, mas a verdade é que eu não sou o condutor!"
    Bạn đang đổ lỗi cho tôi vì xe buýt bị trễ, nhưng sự thật là tôi không phải là tài xế!
    Sử dụng 'estar a culpar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Sou' là dạng chia của 'ser' ở ngôi thứ nhất số ít (eu). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'culpar' (enclisis) vì đầu câu.
  • "Ele está sempre a culpar os outros pelos seus próprios erros. É irritante!"
    Anh ta luôn đổ lỗi cho người khác vì những lỗi lầm của chính mình. Thật khó chịu!
    'Está a culpar' chỉ hành động lặp đi lặp lại. 'É' là dạng chia của 'ser' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). Cấu trúc 'está sempre a + infinitive' nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
  • "Nós estamos a culpar a empresa por a qualidade do serviço ser tão má. A culpa é deles!"
    Chúng tôi đang đổ lỗi cho công ty vì chất lượng dịch vụ quá tệ. Lỗi là của họ!
    'Estamos a culpar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Ser' được dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính (chất lượng dịch vụ tệ). 'É' (ser) được dùng để khẳng định trách nhiệm thuộc về 'deles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)