curioso
/kuɾiˈozu/
hay tò mò
Intermediário (B1)
Significado "curioso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra curiosidade; que tem interesse em saber ou aprender sobre algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tò mò, hay tìm tòi, thích tìm hiểu.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é muito curioso e está sempre a fazer perguntas."
"Anh ấy rất tò mò và luôn đặt câu hỏi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'curiosa'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | curiosa |
Ela é uma menina curiosa.
(Cô ấy là một cô gái tò mò.) |
| Masculine Plural | curiosos |
Os meninos são curiosos.
(Những cậu bé tò mò.) |
| Feminine Plural | curiosas |
As meninas são curiosas.
(Những cô bé tò mò.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | curiosíssimo |
Ele é curiosíssimo sobre história.
(Anh ấy cực kỳ tò mò về lịch sử.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O gato é curioso e está sempre a explorar a casa."Con mèo tò mò và luôn khám phá ngôi nhà.'Gato' (mèo) là danh từ giống đực số ít, vì vậy tính từ 'curioso' cũng ở giống đực số ít. 'Estar a explorar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang khám phá).
-
"As crianças são curiosas e estão a fazer muitas perguntas sobre tudo."Những đứa trẻ tò mò và đang đặt rất nhiều câu hỏi về mọi thứ.'Crianças' (những đứa trẻ) là danh từ giống cái số nhiều, do đó 'curiosas' cũng ở giống cái số nhiều. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý sự hòa hợp giữa danh từ và tính từ.
-
"Tu és curioso e estás sempre a aprender coisas novas."Bạn tò mò và luôn học hỏi những điều mới.'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'tu'. 'Estás a aprender' là cấu trúc continuous aspect ở ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Curioso' (giống đực số ít) hòa hợp với chủ ngữ 'tu' (nếu người được nói đến là nam).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
