dado
ˈdaðu
mẩu dữ liệu
Iniciante (A1)
Significado "dado" (Định nghĩa)
Exemplos (Ví dụ)
"Este dado é importante para a análise."
"Mẩu dữ liệu này quan trọng cho việc phân tích."
"Estou a analisar os dados que me deste."
"Tôi đang phân tích những mẩu dữ liệu mà bạn đã cho tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: dados
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dados |
Os dados mostram um aumento nas vendas este ano.
(Dữ liệu cho thấy sự gia tăng doanh số trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dadinho |
Ele usou um dadinho para jogar.
(Anh ấy đã sử dụng một con xúc xắc nhỏ để chơi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O dado que apresentaste está desatualizado. Precisamos de dados mais recentes para a análise."Thông tin mà bạn đưa ra đã lỗi thời. Chúng ta cần dữ liệu mới hơn cho việc phân tích.’O’ là mạo từ xác định, dùng để chỉ một thông tin cụ thể. 'Apresentaste' là cách chia động từ ở ngôi 'tu' thì quá khứ (pretérito perfeito). 'Estar desatualizado' có nghĩa là 'bị lỗi thời'.
-
"Estou a verificar um dado importante agora mesmo. Dá-me um minuto."Tôi đang kiểm tra một thông tin quan trọng ngay bây giờ. Cho tôi một phút.’Um’ là mạo từ không xác định, chỉ một thông tin nói chung. 'Estou a verificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ ('me') theo chuẩn PT-PT (enclisis).
-
"Os dados que recolhemos estão a ser analisados. Achas que estes dados são suficientes?"Dữ liệu mà chúng tôi thu thập đang được phân tích. Bạn có nghĩ rằng những dữ liệu này là đủ không?‘Os’ là mạo từ xác định số nhiều, dùng để chỉ một tập hợp thông tin cụ thể. 'Estão a ser analisados' là cấu trúc bị động (passive voice) với 'estar a + infinitivo' ('ser analisados' - được phân tích). 'Achas' là cách chia động từ ở ngôi 'tu'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, analisarás os dados do projeto com mais atenção, tu."Ngày mai, bạn sẽ phân tích các dữ liệu của dự án cẩn thận hơn.Động từ 'analisar' chia ở thì tương lai đơn ngôi 'tu' (analisarás). Vị trí 'tu' ở cuối câu để nhấn mạnh chủ ngữ.
-
"No futuro, estarás a utilizar os dados estatísticos para prever tendências de mercado, tu."Trong tương lai, bạn sẽ sử dụng dữ liệu thống kê để dự đoán xu hướng thị trường.Cấu trúc 'estar a utilizar' diễn tả một hành động sẽ diễn ra trong tương lai (estar ở thì tương lai đơn ngôi 'tu' – estarás). 'Os dados estatísticos' là dạng số nhiều của 'dado'.
-
"Se me deres os dados brutos, eu os processarei rapidamente."Nếu bạn cho tôi dữ liệu thô, tôi sẽ xử lý chúng nhanh chóng.'Dares' là dạng thức giả định (Conjuntivo) ngôi 'tu' của động từ 'dar'. 'Os processarei' - đại từ 'os' (chúng) đặt trước động từ 'processarei' (tôi sẽ xử lý) tuân theo quy tắc Proclisis khi mệnh đề có 'se'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, recolhias dados sobre os teus brinquedos favoritos e estavas sempre a organizá-los meticulosamente."Khi còn bé, bạn thu thập dữ liệu về những món đồ chơi yêu thích của bạn và luôn sắp xếp chúng một cách tỉ mỉ.Câu này sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (recolhias, estavas a organizar) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại và hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Estavas a organizar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Teus' là dạng sở hữu của 'tu'.
-
"Antigamente, os cientistas estavam a analisar os dados estatísticos e davam-nos grande importância para as suas pesquisas."Ngày xưa, các nhà khoa học đang phân tích dữ liệu thống kê và dành cho chúng sự quan trọng lớn cho các nghiên cứu của họ.Ở đây, 'estavam a analisar' (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Davam-nos' thể hiện vị trí đúng của đại từ ('nos') sau động từ trong trường hợp bắt đầu mệnh đề.
-
"Naquela época, a empresa estava a compilar os dados dos clientes, mas não os usava para melhorar os seus serviços."Vào thời điểm đó, công ty đang biên soạn dữ liệu của khách hàng, nhưng đã không sử dụng chúng để cải thiện dịch vụ của mình.'Estava a compilar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não os usava' cho thấy vị trí của đại từ 'os' trước động từ khi có 'não'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu analisares o dado, precisas de mais informação."Để bạn phân tích dữ liệu đó, bạn cần thêm thông tin.Ở đây, 'analisares' là dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'analisar' chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít), cho thấy chủ ngữ của hành động phân tích là 'tu'. Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' thường được dùng để chỉ mục đích.
-
"Pedi-lhe para ele nos dar os dados, mas ele ainda está a recolher a informação."Tôi đã yêu cầu anh ấy cung cấp dữ liệu cho chúng tôi, nhưng anh ấy vẫn đang thu thập thông tin.Trong câu này, 'dar' là Infinitivo Pessoal (không thay đổi hình thức với ngôi thứ ba số ít 'ele'), và chủ ngữ của hành động 'dar' là 'ele'. Mệnh đề 'ele nos dar os dados' làm bổ ngữ cho 'pedi'. Cấu trúc 'pedi-lhe' sử dụng đại từ vị ngữ 'lhe' sau động từ (enclise), chuẩn Bồ Đào Nha. 'Está a recolher' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (Estar a + Infinitivo), chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Apesar de tu estares a analisar os dados cuidadosamente, pode haver algum erro."Mặc dù bạn đang phân tích dữ liệu một cách cẩn thận, nhưng có thể có một số lỗi.Trong câu này, 'estares a analisar' là sự kết hợp của Infinitivo Pessoal ('estares' của động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu') và cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra ('estar a + infinitivo'). Chủ ngữ của hành động này là 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Os dados foram escritos à mão e digitalizados para análise."Các thông tin đã được viết tay và số hóa để phân tích.Sử dụng 'escritos' (particípio passado irregular của 'escrever') với 'ser' để diễn tả bị động. 'Dados' ở dạng số nhiều nên động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (foram). Cấu trúc câu bị động: Os dados + foram + escritos. Phân tích dữ liệu sau đó được thực hiện bằng cách quét chúng.
-
"Se os dados tivessem sido postos corretamente, não estaríamos a ter este problema agora."Nếu các thông tin đã được đưa vào một cách chính xác, chúng ta đã không gặp phải vấn đề này bây giờ.Sử dụng 'postos' (particípio passado irregular của 'pôr') trong mệnh đề điều kiện loại 3. Cấu trúc 'tivessem sido postos' diễn tả một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, dẫn đến hậu quả hiện tại. 'Estar a ter' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'gặp vấn đề' đang diễn ra.
-
"Tu tens os dados que foram impressos ontem? Estou a precisar deles urgentemente."Bạn có những thông tin đã được in ngày hôm qua không? Tôi đang cần chúng gấp.Sử dụng 'impressos' (particípio passado irregular của 'imprimir'). 'Tens' là cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' (thân mật). 'Estar a precisar' diễn tả sự cần thiết đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'deles' được sử dụng thay cho 'os dados' để tránh lặp lại, và đặt sau giới từ 'de'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estes são os teus dados pessoais; deves protegê-los."Đây là dữ liệu cá nhân của bạn; bạn nên bảo vệ chúng.Câu sử dụng 'teus' (hạn định từ sở hữu ngôi thứ 2 số ít) để chỉ sự sở hữu của 'tu' (bạn). 'protegê-los' là một ví dụ về enclisis, đại từ 'os' (chúng) được gắn vào sau động từ 'proteger' (bảo vệ).
-
"Os dados que ele está a recolher são confidenciais."Những dữ liệu mà anh ấy đang thu thập là bảo mật.Câu này sử dụng 'está a recolher' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra (thu thập). 'ele' là ngôi thứ 3 số ít, vì vậy sử dụng 'Os dados que ele está a recolher' thay vì 'Os dados que tu estás a recolher'. Lưu ý vị trí của đại từ 'que' (mà).
-
"Os nossos dados foram comprometidos num ataque informático; estamos a verificar a extensão dos danos."Dữ liệu của chúng tôi đã bị xâm phạm trong một cuộc tấn công mạng; chúng tôi đang kiểm tra mức độ thiệt hại.Câu này sử dụng 'nossos' (hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) để chỉ sự sở hữu của 'nós' (chúng tôi). 'estamos a verificar' (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra (kiểm tra).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Os dados que tu reuniste estão incompletos, precisamos de mais informações."Những thông tin mà bạn đã thu thập không đầy đủ, chúng ta cần thêm thông tin.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'dados'. Động từ 'reuniste' chia ở ngôi 'tu'. 'Estar' (estão) chia theo 'os dados'.
-
"O investigador, a quem tu deste os dados confidenciais, é conhecido pela sua integridade."Nhà điều tra, người mà bạn đã đưa thông tin mật, nổi tiếng vì sự chính trực của mình.Sử dụng 'a quem' (cho người mà) vì 'o investigador' là người. 'Deste' là dạng quá khứ của động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Estes são os dados cuja veracidade estamos a verificar."Đây là những dữ liệu mà chúng tôi đang xác minh tính xác thực.Sử dụng 'cuja' để chỉ sự sở hữu (veracidade dos dados). Cấu trúc 'estamos a verificar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
