informação
[ĩfuɾmɐˈsɐ̃w̃]
thông tin
Iniciante (A1)
Significado "informação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dados, conhecimentos ou detalhes sobre algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dữ liệu, kiến thức, hoặc chi tiết về một sự vật, sự việc hoặc người nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho muita informação sobre este assunto e estou a preparar uma apresentação."
"Tôi có rất nhiều thông tin về vấn đề này và đang chuẩn bị một bài thuyết trình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: informações (plural regular)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | informações |
As informações fornecidas estavam corretas.
(Thông tin được cung cấp là chính xác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | informaçãozinha |
Preciso de uma informaçãozinha sobre o horário dos comboios.
(Tôi cần một chút thông tin về giờ tàu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a pedir mais informação sobre os animais."Khi bạn còn nhỏ, bạn luôn hỏi thêm thông tin về động vật.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a pedir' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ.
-
"Naquela altura, davam-te pouca informação sobre a história de Portugal, mas tu querias saber mais."Vào thời điểm đó, họ cho bạn ít thông tin về lịch sử Bồ Đào Nha, nhưng bạn muốn biết thêm.'Davam-te' (dar + te) là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' (cho bạn) sau động từ 'davam' (chia ở ngôi thứ ba số nhiều của 'dar' - Pretérito Imperfeito). 'Querias' là dạng chia của 'querer' ở Pretérito Imperfeito cho ngôi 'tu'.
-
"Antes de ires para a universidade, procuravas informação detalhada sobre os cursos que te interessavam e estavas a comparar todas as opções."Trước khi vào đại học, bạn tìm kiếm thông tin chi tiết về các khóa học mà bạn quan tâm và so sánh tất cả các lựa chọn.'Procuravas' là dạng chia của 'procurar' ở Pretérito Imperfeito cho ngôi 'tu'. 'Estavas a comparar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động so sánh đang diễn ra trong quá khứ. 'Te interessavam' là cấu trúc với đại từ 'te' đặt trước động từ 'interessavam' (ngôi thứ ba số nhiều, Pretérito Imperfeito của 'interessar').
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a recolher informação importante para o teu trabalho de casa."Bạn đang thu thập thông tin quan trọng cho bài tập về nhà của bạn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Estás a recolher' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'recolher' chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'tu' là 'recolhes', nhưng vì cấu trúc continuous nên dùng 'estás a recolher'.
-
"O jornal fornece informação detalhada sobre a situação económica do país."Tờ báo cung cấp thông tin chi tiết về tình hình kinh tế của đất nước.'O jornal' (tờ báo) là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ 'fornecer' (cung cấp) chia ở thì Presente do Indicativo là 'fornece'. Không có cấu trúc 'estar a...' trong câu này, vì chỉ diễn tả một sự thật hiển nhiên.
-
"Nós estamos sempre a procurar informação relevante para melhorar os nossos serviços."Chúng tôi luôn tìm kiếm thông tin liên quan để cải thiện dịch vụ của mình.'Nós' (chúng tôi) là chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên. Động từ 'procurar' chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'nós' là 'procuramos', nhưng vì cấu trúc continuous nên dùng 'estamos a procurar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
