(Vị trí top_banner)
Hình minh họa debilmente
B1
Advérbio B1 Tổng quát

debilmente

[dɨ.biɫˈmẽ.tɨ]
một cách yếu ớt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "debilmente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira fraca, sem força ou vigor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách yếu ớt; không có sức mạnh hoặc sinh lực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele respondeu debilmente à pergunta."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách yếu ớt."

  • "A luz brilhava debilmente na escuridão."

    "Ánh sáng yếu ớt chiếu trong bóng tối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fracamente(một cách yếu ớt) tenuemente(một cách mờ nhạt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais debilmente que
Ele cantou mais debilmente que o colega.
(Anh ấy hát yếu hơn đồng nghiệp.)
Superlativo debilissimamente / muito debilmente
A luz brilhava debilissimamente.
(Ánh sáng chiếu yếu ớt nhất.)
Usage Context Geralmente após o verbo que modifica.
Ele falava debilmente, quase sem força.
(Anh ấy nói yếu ớt, gần như không có sức lực.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)