(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decepcionante
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Văn học, Phê bình, Ngôn ngữ học

decepcionante

/dɨsɐ.si.oˈnɐ̃.tɨ/
hụt hẫng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "decepcionante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa desilusão; que desaponta ou frustra as expectativas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây thất vọng ở cuối một chuỗi các sự kiện thú vị hoặc ấn tượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O final da série foi decepcionante."

    "Cái kết của bộ phim thật là hụt hẫng."

  • "A atuação do ator principal foi decepcionante, considerando o seu talento."

    "Màn trình diễn của diễn viên chính thật đáng thất vọng, nếu xét đến tài năng của anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) decepcionantes
Os resultados foram decepcionantes.
(Kết quả thật đáng thất vọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) decepcionantezinho/decepcionantinho
O filme foi um bocadinho decepcionantezinho.
(Bộ phim hơi hơi đáng thất vọng một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A tua atitude foi deveras dececionante; esperava mais de ti e desiludiste-me profundamente ao não cumprires a tua palavra. Disse-te o que sentia e ignoraste-me."
    Thái độ của bạn thật sự rất đáng thất vọng; tôi đã kỳ vọng nhiều hơn ở bạn và bạn làm tôi thất vọng sâu sắc khi không giữ lời. Tôi đã nói với bạn những gì tôi cảm thấy và bạn đã lờ tôi đi.
    Câu này sử dụng 'dececionante' để mô tả thái độ. 'Desiludiste-me' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) ngôi 'tu'. Động từ 'ignorar' được chia ở thì quá khứ hoàn thành. Lưu ý sử dụng 'ti' thay vì 'você' vì đây là văn phong thân mật.
  • "É bastante dececionante estar a ver o autocarro a partir quando chego à paragem. Telefono-te assim que chegar a casa."
    Thật khá là thất vọng khi thấy xe buýt rời đi ngay khi tôi đến trạm. Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi về đến nhà.
    Câu này sử dụng 'dececionante' để mô tả cảm giác khi lỡ xe buýt. 'Estar a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chỉ hành động đang diễn ra. 'Telefono-te' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) ở đầu câu.
  • "Foi dececionante aperceber-me de que estavas a mentir-me sobre onde estiveste ontem à noite. Confiava em ti e magoaste-me."
    Thật là thất vọng khi nhận ra rằng bạn đã nói dối tôi về việc bạn đã ở đâu tối qua. Tôi đã tin tưởng bạn và bạn làm tôi tổn thương.
    Câu này sử dụng 'dececionante' để mô tả cảm giác khi phát hiện ra ai đó nói dối. 'Aperceber-me' là ênclise (vị trí đại từ sau động từ) sau động từ nguyên thể. 'Estavas a mentir-me' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, với đại từ đặt sau động từ nguyên thể 'mentir'.
Thì Tương lai đơn
  • "Se tu não estudares mais, o resultado do exame será decepcionante."
    Nếu cậu không học hành chăm chỉ hơn, kết quả kỳ thi sẽ đáng thất vọng đấy.
    Câu điều kiện loại 1. 'Estudares' là futuro do conjuntivo (subjuntivo), dùng sau 'se'. 'Será' là futuro do indicativo của động từ 'ser'. Sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật.
  • "A atitude dele será decepcionante se ele continuar a estar a ignorar os conselhos que lhe deram. Dá-lhes ouvidos!"
    Thái độ của anh ta sẽ đáng thất vọng nếu anh ta tiếp tục phớt lờ những lời khuyên mà người ta đã cho. Hãy lắng nghe họ!
    'Será' là futuro do indicativo của 'ser'. 'Estar a ignorar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Dá-lhes ouvidos' là một mệnh lệnh, vị trí đại từ tân ngữ 'lhes' đặt sau động từ ('dar' chia ngôi 'tu').
  • "No futuro, a falta de investimento em energias renováveis será decepcionante para as gerações vindouras."
    Trong tương lai, việc thiếu đầu tư vào năng lượng tái tạo sẽ gây thất vọng cho các thế hệ mai sau.
    'Será' là futuro do indicativo của động từ 'ser'. Câu này sử dụng một cách diễn đạt trang trọng hơn, phù hợp với chủ đề nghiêm túc. Không sử dụng ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)