(Vị trí top_banner)
Hình minh họa satisfatório
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Logic, Toán học, Khoa học Máy tính

satisfatório

/sɐtiʃfɐˈtɔɾiu/
có thể thỏa mãn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "satisfatório" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que satisfaz ou pode satisfazer; que corresponde às exigências; que pode ser verdadeiro segundo uma certa interpretação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng được thỏa mãn hoặc đáp ứng; có thể đáp ứng được các yêu cầu của nó; có thể đúng theo một cách diễn giải nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O resultado foi satisfatório para ambas as partes."

    "Kết quả thỏa mãn cả hai bên."

  • "Estou a achar o desempenho dele satisfatório."

    "Tôi thấy hiệu suất của anh ấy thỏa đáng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. Forma feminina: satisfatória. Plural masculino: satisfatórios. Plural feminino: satisfatórias.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) satisfatórios
Os resultados foram satisfatórios.
(Các kết quả đạt được là thỏa đáng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) satisfatoriozinho
Foi um esforço satisfatoriozinho, mas ainda precisa melhorar.
(Đó là một nỗ lực khá thỏa đáng, nhưng vẫn cần cải thiện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A tua apresentação será satisfatória se estiveres a praticar diligentemente todos os dias."
    Bài thuyết trình của bạn sẽ đạt yêu cầu nếu bạn đang luyện tập chăm chỉ mỗi ngày.
    Câu này sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo của 'ser') để diễn tả một kết quả trong tương lai. 'Estiveres a praticar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Futuro do Conjuntivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, điều kiện cho sự thỏa mãn.
  • "No futuro, o relatório final será satisfatório, dar-te-á a certeza do teu sucesso."
    Trong tương lai, báo cáo cuối cùng sẽ đạt yêu cầu, nó sẽ cho bạn sự chắc chắn về thành công của bạn.
    Sử dụng 'será' (Futuro do Indicativo) để nói về kết quả của báo cáo. 'Dar-te-á' là Futuro do Indicativo của 'dar' với đại từ 'te' đặt theo quy tắc enclisis (sau động từ). 'Dá-te' đứng đầu câu thì phải đảo thành 'Dar-te-á'.
  • "Acredito que o resultado será satisfatório se estiveres a usar as ferramentas certas."
    Tôi tin rằng kết quả sẽ đạt yêu cầu nếu bạn đang sử dụng đúng công cụ.
    'Será' (Futuro do Indicativo) diễn tả kết quả được kỳ vọng. 'Estiveres a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì Futuro do Conjuntivo, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, điều kiện cho kết quả.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu considerei o relatório final bastante satisfatório."
    Tôi đã xem xét và thấy rằng bản báo cáo cuối cùng khá là thỏa đáng.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) làm chủ ngữ cho động từ 'considerei' (thì quá khứ đơn, ngôi thứ nhất số ít). Tính từ 'satisfatório' ở dạng giống đực số ít để tương hợp với danh từ 'relatório'.
  • "Tu achas que o meu progresso no curso é satisfatório?"
    Bạn (thân mật) có nghĩ rằng sự tiến bộ của mình trong khóa học là đạt yêu cầu không?
    Đại từ 'Tu' (bạn) là cách xưng hô thân mật, suồng sã, yêu cầu động từ đi kèm phải chia ở ngôi thứ 2 số ít ('achas'). Đây là quy chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, khác với tiếng Bồ Đào Nha Brazil thường dùng 'você'.
  • "Nós estamos a procurar um resultado que seja satisfatório para todos."
    Chúng tôi đang tìm kiếm một kết quả có thể làm hài lòng tất cả mọi người.
    Đại từ 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ. Cấu trúc 'estamos a procurar' (đang tìm kiếm) là dạng tiếp diễn chuẩn châu Âu (estar a + infinitivo), tuyệt đối không dùng 'procurando' (gerúndio).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O resultado do exame foi satisfatório, o que me deixou muito aliviado."
    Kết quả bài kiểm tra thật hài lòng, điều đó khiến tôi rất nhẹ nhõm.
    Sử dụng 'o que' (đại từ quan hệ) để thay thế cho mệnh đề trước đó ('O resultado do exame foi satisfatório'). Động từ 'deixar' được chia ở thì quá khứ ('deixou').
  • "Encontrei um trabalho satisfatório, para o qual me preparei durante meses e que me permite estar a usar as minhas qualificações."
    Tôi tìm được một công việc thỏa mãn, mà tôi đã chuẩn bị trong nhiều tháng và cho phép tôi sử dụng trình độ của mình.
    'Para o qual' (đại từ quan hệ + giới từ) thay thế cho 'trabalho'. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (sử dụng trình độ). 'Me permite' (vị trí đại từ tuân theo quy tắc đặt đại từ).
  • "A explicação que deste não foi satisfatória, quem sabe se estás a ser sincero."
    Lời giải thích mà cậu đưa ra không thỏa đáng, ai biết được liệu cậu có đang thành thật không.
    'Que' (đại từ quan hệ) thay thế cho 'explicação'. 'Deste' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'dar' ở thì quá khứ. 'Estás a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (đang thành thật) ở ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Olá, Paulo! Estás a achar que o teu novo projeto está a ser satisfatório?"
    Chào Paulo! Bạn có thấy rằng dự án mới của bạn đang tiến triển tốt không?
    Chúng ta dùng 'Estás a achar' để hỏi ngôi 'tu' (bạn) một cách thân mật, kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a achar' và 'estar a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu. Tính từ 'satisfatório' được dùng để hỏi về mức độ thỏa đáng của dự án.
  • "Diz-me, a resposta que recebeste foi-te satisfatória?"
    Nói cho mình biết, câu trả lời mà bạn nhận được có làm bạn hài lòng không?
    Câu này dùng ngôi 'tu' thân mật. 'Diz-me' là ví dụ điển hình của việc đặt đại từ 'me' sau động từ ở đầu câu (Enclisis), tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'Foi-te' cũng là ví dụ của Enclisis khi đại từ 'te' đi sau động từ trong câu hỏi. Tính từ 'satisfatória' (dạng nữ tính để phù hợp với 'resposta') được dùng để hỏi về sự hài lòng.
  • "Boa tarde, Dr. Santos. O senhor está a considerar os resultados preliminares satisfatórios?"
    Chào buổi chiều, Tiến sĩ Santos. Ông có đang xem xét những kết quả sơ bộ là thỏa đáng không?
    Để thể hiện sự trang trọng, chúng ta dùng 'O senhor' (ông) và chia động từ tương ứng ở ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a considerar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn Châu Âu. Tính từ 'satisfatórios' (dạng số nhiều nam tính để phù hợp với 'resultados') được dùng để hỏi về mức độ thỏa đáng của kết quả.
(Vị trí vocab_tab4_inline)